Date 07/09/2026

    Cập nhật những điểm mới từ WHO MEC 6th 2025: các biện pháp tránh thai   

    1. Đặt vấn đề

    Lựa chọn biện pháp tránh thai không chỉ dựa trên hiệu quả tránh thai mà còn phải cân nhắc tình trạng sức khỏe, nguy cơ huyết khối – tim mạch, thời điểm sử dụng sau sinh, tình trạng cho con bú, các thuốc dùng đồng thời và mong muốn của người sử dụng.

    Năm 2025, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố Medical Eligibility Criteria for Contraceptive Use, Sixth Edition (MEC 6). Đây là bản cập nhật mới nhất của WHO về tính an toàn của các biện pháp tránh thai trong các tình trạng bệnh lý và đặc điểm sinh lý. WHO MEC 6 (2025) duy trì khoảng 2.000 khuyến cáo từ phiên bản thứ 5 và rà soát, cập nhật hơn 100 khuyến cáo.

    Điểm đáng chú ý là WHO không thay đổi toàn bộ hệ thống MEC. Trong quá trình cập nhật, nhóm Guideline Development Group (GDG) ưu tiên 6 chủ đề có bằng chứng mới hoặc còn tranh luận: sử dụng biện pháp tránh thai chỉ chứa progestogen ở phụ nữ cho con bú; sử dụng dụng cụ tử cung (IUD) ở phụ nữ cho con bú; tương tác giữa tránh thai nội tiết và thuốc kháng retrovirus (ART); sử dụng lặp lại thuốc tránh thai khẩn cấp (EPC); tránh thai ở người sử dụng HIV pre-exposure prophylaxis (PrEP); và bệnh viêm ruột (IBD). Các nội dung khuyến cáo khác về cơ bản được tái khẳng định.

    Phân loại

    Ý nghĩa thực hành

    🟢 MEC 1

    Không có hạn chế nào đối với việc sử dụng biện pháp tránh thai.

    🟢 MEC 2

    Lợi ích nhìn chung vượt trội nguy cơ (về mặt lý thuyết hoặc đã được chứng minh) → thường có thể sử dụng.

    🟠 MEC 3

    Nguy cơ thường vượt lợi ích → thường không nên sử dụng, trừ khi không có lựa chọn phù hợp hơn và cần có đánh giá lâm sàng.

    🔴 MEC 4

    Nguy cơ sức khỏe không thể chấp nhận được → không được sử dụng.

     

    2. Những điểm mới đáng chú ý từ WHO MEC 6

    2.1. Phụ nữ cho con bú có thể sử dụng biện pháp tránh thai chỉ chứa progestogen (POC) sớm hơn sau sinh

    Đây là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của MEC 6.

     

    Ở phụ nữ cho con bú < 6 tuần sau sinh, WHO MEC 6 xếp:

    • Viên uống tránh thai chỉ chứa progestogen (POP): MEC 2
    • Que cấy LNG/etonogestrel: MEC 2
    • Thuốc tiêm DMPA/NET-EN: MEC 2

    Trong khoảng ≥6 tuần đến <6 tháng sau sinh, các phương pháp trên đều trở thành MEC 1. Từ ≥6 tháng sau sinh, tiếp tục là MEC 1 như các hướng dẫn cũ.

    Điểm quan trọng nhất là thuốc tiêm progestogen (đặc biệt DMPA), không còn bị xếp vào nhóm hạn chế như các khuyến cáo trước đây ở phụ nữ cho con bú.

    Các tổng quan bằng chứng được WHO sử dụng cho MEC 6 không ghi nhận tác động có hại rõ ràng đến việc cho con bú hoặc kết cục ở trẻ khi sử dụng POC (thuốc tránh thai chỉ chứa Progestogen), kể cả khi bắt đầu trước 6 tuần sau sinh. Tuy nhiên, chất lượng bằng chứng vẫn thấp hoặc rất thấp.

    *Thông điệp thực hành: Không nên trì hoãn tất cả các biện pháp chỉ chứa progestogen chỉ vì người mẹ đang cho con bú trong 6 tuần đầu sau sinh.

    2.2. Thời điểm đặt dụng cụ tử cung (IUD) ở phụ nữ cho con bú được phân tầng rõ hơn

    MEC 6 cập nhật riêng vấn đề IUD ở phụ nữ cho con bú:

    Thời điểm sau sinh

    Cu-IUD

    LNG-IUD

    <48 giờ

    MEC 1

    MEC 2

    ≥48 giờ đến <4 tuần

    MEC 3

    MEC 3

    ≥4 tuần

    MEC 1

    MEC 1

    Như vậy, ở phụ nữ cho con bú:

    • LNG-IUD có thể được đặt <48 giờ sau sinh – MEC 2.
    • Từ 48 giờ đến <4 tuần: không nên đặt IUD – MEC 3.
    • Từ ≥4 tuần: cả Cu-IUD và LNG-IUD đều MEC 1.

    Một điểm cần giải thích khi tư vấn là bằng chứng mới cho thấy nguy cơ thủng tử cung có thể tăng ở phụ nữ đang cho con bú sử dụng IUD, nhưng vẫn rất hiếm và các kết cục liên quan đến nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ sơ sinh nhìn chung vẫn có thể yên tâm.

    2.3. Có thể sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp lặp lại trong cùng một chu kỳ

    WHO MEC 6 xếp việc sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp (ECP) hơn một lần trong cùng một chu kỳ kinh là MEC 1 đối với:

    • Thuốc tránh thai khẩn cấp chứa levonorgestrel (LNG);
    • Ulipristal acetate (UPA);
    • COC dùng cho tránh thai khẩn cấp.

    Điều này có nghĩa:

    Nếu người sử dụng đã dùng một liều tránh thai khẩn cấp nhưng sau đó lại có quan hệ tình dục không bảo vệ trong cùng chu kỳ, không nên bỏ qua một liều ECP khác chỉ vì đã sử dụng ECP trước đó trong cùng chu kỳ (2). Có thể dùng nhiều lần trong chu kì nhưng khuyến cáo không dùng quá 3 lần/1 chu kỳ (1).

    Tuy nhiên, ECP không phải là biện pháp tránh thai thường xuyên. Người sử dụng nên được tư vấn lựa chọn một biện pháp tránh thai hiệu quả hơn để sử dụng lâu dài.

    2.4. Tương tác giữa thuốc tránh thai nội tiết và ART được cập nhật

    MEC 6 đã rà soát lại tương tác giữa thuốc tránh thai nội tiết và thuốc kháng retrovirus.

    Một điểm đáng chú ý là với nhiều thuốc ART, đặc biệt các thuốc NRTI và nhiều nhóm PI/NNRTI/integrase inhibitor, WHO đưa ra các phân loại mới đối với implant và IUD, thường biểu hiện dưới dạng MEC 2/3 khi khởi trị và MEC 2 khi tiếp tục sử dụng trong một số trường hợp.

    Ví dụ với NRTI như tenofovir, abacavir, lamivudine, emtricitabine:

    • Implant: MEC 2/3 khi khởi trị, MEC 2 khi tiếp tục
    • LNG-IUD và Cu-IUD: tương tự.

    Thông điệp thực hành: Khi tư vấn tránh thai cho người đang điều trị HIV, cần xem cụ thể phác đồ ART, không nên đánh đồng tất cả thuốc kháng retrovirus.

    2.5. Dự phòng trước phơi nhiễm HIV (PrEP HIV) được đưa vào MEC như một tình trạng cần xem xét khi lựa chọn tránh thai

    Đây là chủ đề mới được bổ sung vào MEC 6.

    WHO kết luận rằng người sử dụng HIV PrEP có thể sử dụng tất cả các biện pháp tránh thai nội tiết mà không bị hạn chế về mặt MEC:

    • TDF/FTC: MEC 1
    • Dapivirine vaginal ring: MEC 1
    • Cabotegravir: MEC 1.

    Ý nghĩa thực hành: Không nên yêu cầu người sử dụng PrEP phải tránh các biện pháp tránh thai nội tiết chỉ vì đang sử dụng PrEP.

    Đồng thời, thuốc tránh thai không bảo vệ khỏi HIV/STI; nếu có nguy cơ STI/HIV thì cần biện pháp bảo vệ kép, đặc biệt bao cao su. WHO và FIGO đều nhấn mạnh việc tích hợp tránh thai với chăm sóc sức khỏe sinh sản và dự phòng STI/HIV.

    2.6. Bệnh viêm ruột (IBD) được xem xét nhưng WHO chưa đưa ra phân loại MEC riêng

    Đây là một điểm rất dễ hiểu nhầm.

    WHO đã đưa IBD vào danh sách chủ đề mới để đánh giá, nhưng GDG quyết định chưa xây dựng khuyến cáo MEC riêng cho phụ nữ mắc IBD vì bằng chứng hiện có còn hạn chế, chỉ có dữ liệu cho một số phương pháp và một số kết cục. WHO tiếp tục xem xét bằng chứng trong tương lai.

    Điều này khác với CDC U.S. MEC 2024, trong đó IBD đã được phân loại:

    • Cu-IUD: 1
    • LNG-IUD: 1
    • Implant: 1
    • DMPA: 2
    • POP: 2
    • CHC: 2/3 tùy nguy cơ VTE.

    Thông điệp thực hành: Khi sử dụng WHO MEC 6, không nên tự ghi “WHO MEC 6: IBD = MEC 1/2/3…” vì WHO hiện chưa đưa ra phân loại riêng cho IBD.

    2.7. WHO cập nhật tương tác chất cảm ứng CYP3A4 và thuốc tránh thai khẩn cấp

    MEC 6 đưa riêng nhóm thuốc cảm ứng CYP3A4 vào bảng ECP:

    Ví dụ các thuốc cảm ứng CYP3A4:

    • Thuốc điều trị lao (Rifampicin, rifabutin), thuốc chống động kinh (phenytoin, fosphenytoin, phenobarbital, carbamazepine, oxcarbazepine, primidone), thuốc kháng virus (efavirenz ), thuốc trầm cảm (St John’s wort)…

    Cả COC, LNG và UPA đều được xếp MEC 1, nhưng có chú thích cần xem xét hướng dẫn cụ thể của từng phương pháp.

    Điểm này không có nghĩa thuốc cảm ứng CYP3A4 không ảnh hưởng đến hiệu quả của ECP. MEC chủ yếu đánh giá tính đủ điều kiện/an toàn, còn xử trí tương tác và lựa chọn phương pháp cần tham khảo hướng dẫn thực hành chuyên biệt.

    3. Một số cập nhật thực hành cần lưu ý

    3.1. Nexplanon được FDA mở rộng thời gian sử dụng lên 5 năm (6)

    FDA đã xem xét dữ liệu mở rộng của implant etonogestrel 68 mg và chấp thuận sử dụng Nexplanon tối đa 5 năm, thay vì 3 năm trước đây tại Hoa Kỳ. Dữ liệu cho thấy hiệu quả tránh thai được duy trì trong năm 4 và 5. Điều này giúp giảm số lần thay implant và giảm gánh nặng chăm sóc y tế.

    3.2. Thuốc tránh thai uống không kê đơn đã trở thành một lựa chọn tại Hoa Kỳ

    FDA đã phê duyệt Opill (norgestrel 0,075 mg) là thuốc tránh thai uống hàng ngày không kê đơn (OTC) đầu tiên tại Hoa Kỳ vào năm 2023. Đây là thuốc chỉ chứa progestogen, không chứa estrogen.

    3.3. Các biện pháp tránh thai không hormone ngày càng được quan tâm

    FDA hiện có phê duyệt Phexxi, một gel âm đạo không chứa hormone gồm lactic acid, citric acid và potassium bitartrate, sử dụng theo nhu cầu trước quan hệ tình dục.

    Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp có hiệu quả tương đương implant hoặc IUD.

    Do đó, khi đưa vào bảng tư vấn, nên phân biệt cấp độ:

    • LARC: implant, IUD → hiệu quả rất cao;
    • Thuốc tránh thai uống/miếng dán/vòng → hiệu quả phụ thuộc tuân thủ;
    • Biện pháp dùng theo nhu cầu → thuận tiện nhưng thường có hiệu quả thấp hơn.

    WHO MEC 6 cũng trình bày hiệu quả tránh thai theo mức độ; implant và IUD thuộc nhóm có tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn rất thấp trong năm đầu tiên sử dụng.

    3.4. Lưu ý tương tác thuốc: Tirzepatide và thuốc tránh thai

    Đây là một cập nhật thực hành rất đáng chú ý. Theo nhãn FDA cập nhật, tirzepatide (thuộc nhóm GIP/GLP-1 RA, điều trị ĐTĐ type 2) có thể làm giảm nồng độ thuốc tránh thai đường uống; do đó, người sử dụng thuốc tránh thai uống được khuyến cáo chuyển sang biện pháp tránh thai không đường uống hoặc bổ sung biện pháp tránh thai khác (bao cao su) trong 4 tuần sau khi bắt đầu tirzepatide và trong 4 tuần sau mỗi lần tăng liều.

    4. Bảng tra cứu nhanh WHO MEC 6

     

     

    5. Các biện pháp tránh thai có tại nhà thuốc Bệnh viện Từ Dũ

     

    Nhóm thuốc 

    Hoạt chất 

    Tên thuốc tại BVTD 

    Ghi chú 

    CHCs (Combined Hormonal Contraceptives) 

    COC (Combined Oral Contraceptive)

    - Progestin                        thế hệ 3:

    Desogestrel + Ethinylestradiol

     

    - Progestin thế hệ 4:

    Drospirenone + Ethinylestradiol

     

     

     

    Chlormadinon acetat + Ethinylestradiol

    - Regulon, Novynette, Estraceptin 0,15mg

     

    - Drosperin, Yasmin, Rosepire 0,03mg , Rosepire 0,02mg, Drosperin 20, Daylette, Daylla

    - Belara

     

    Miếng dán tránh thai

     

     

    Không có

    Vòng tránh thai

     

     

    Không có

    Thuốc tiêm tránh thai

     

     

    Không có

    POCs (Progestogen only contraceptives) 

    POPs (progestogen -only pills)

    Drospirenone

    Slinda

     

    Implant (que cấy)

    Etonogestrel

    Implanon NXT

     

    Thuốc tiêm tránh thai:

     

    - DMPA (Depot Medroxyprogesterone Acetate)

    - NET-EN (Norethindrone Enanthate)

     

    Không có

    IUD (Intrauterine device) (dụng cụ đặt tử cung) 

     

    LNG-IUD

    (Levonorgestrel)

    Mirena

     

     

    Cu-IUD

    Vòng tránh thai TCu-380A

     

     

    Tài liệu tham khảo

    1. Quyết định 1359/QĐ-BYT ngày 12/5/2026 của Bộ Y tế ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản nội dung kế hoạch hóa gia đình và phá thai an toàn”.
    2. World Health Organization. Medical eligibility criteria for contraceptive use. 6th ed. Geneva: WHO; 2025. DOI: 10.2471/B09566.
    3. World Health Organization. Selected practice recommendations for contraceptive use. 4th ed. 2025
    4. Centers for Disease Control and Prevention. U.S. Medical Eligibility Criteria for Contraceptive Use, 2024.
    5. National Library of Medicine. (2026). NEXPLANON (etonogestrel) implant. DailyMed. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=487f8a62-e142-457c-97cc-2e398fde7594&utm

    Connect with Tu Du Hospital