Hướng dẫn sử dụng Alphachymotrypsin cho người bệnh
1. Tên thương mại tại bệnh viện:
Alphachymotrypsin
.png)
2. Thành phần hoạt chất:
Alphachymotrypsin 4200UI
3. Mô tả sản phẩm:
Viên nén màu trắng, vị ngọt, có mùi bạc hà
4. Cơ chế hoạt động của thuốc:
Điều trị phù nề do viêm hoặc phù nề, tụ máu sau chấn thương, sau phẫu thuật.
5. Liều dùng:
– Uống: 2 viên/lần, 3 – 4 lần trong ngày.
– Ngậm dưới lưỡi: 4 – 6 viên/ngày, chia làm nhiều lần
6. Hướng dẫn cách dùng thuốc
(Các lưu ý khi sử dụng thuốc):
● Lưu ý không nhai viên thuốc, uống hoặc ngậm để viên thuốc tan từ từ dưới lưỡi
7. Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng thuốc:
● Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân bị rối loạn đông máu, dùng thuốc kháng đông, sắp phải trải qua phẫu thuật, dị ứng với protein, loét dạ dày.
● Không nên sử dụng cho PNCT và PNCCB
8. Tác dụng phụ thường gặp và cách xử trí:
● Trong một vài trường hợp, thuốc có thể gây rối loạn tiêu hóa: đầy hơi, nặng bụng, tiêu chảy, buồn nôn.
● Với liều cao, thuốc có thể gây phản ứng dị ứng nhẹ như đỏ da.
● Thông báo ngay cho nhân viên y tế những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.
9. Bảo quản thuốc khi sử dụng:
Nơi khô ráo, nhiệt độ ≤ 30 độ C, tránh ánh sáng
Tài liệu tham khảo:
● Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
● Dược thư quốc gia Việt Nam
Kháng khuẩn, kháng nấm, khử mùi hôi và hỗ trợ điều trị các bệnh viêm nhiễm phụ khoa
Doxycyclin là một kháng sinh có tác dụng kìm khuẩn sự phát triển của vi khuẩn.
Điều trị tăng huyết áp
Giảm đau kháng viêm. Điều trị triệu chứng đau sau phẫu thuật.
Điều trị nhiễm khuẩn
Clindamycin có tác dụng đều trị nhiễm khuẩn



