Hướng dẫn sử dụng Caldihasan cho người bệnh
1. Tên thương mại tại bệnh viện
2. Thành phần hoạt chất

Calci carbonat 1250mg (tương đương calci 500mg)
Cholecalciferol (vitamin D3) 125 IU
3. Mô tả sản phẩm
Viên nén hình oval, màu trắng đến trắng ngà, hai mặt lồi, có khắc vạch ngang, cạnh và thành viên lành lặn.
4. Cơ chế hoạt động của thuốc
Bổ sung calci và Vitamin D hàng ngày để phòng và điều trị thiếu hụt vitamin D và calc
5. Đường dùng
Uống
6. Liều dùng tối đa
3 viên/ngày
7. Hướng dẫn cách dùng thuốc
● Uống thuốc trong vòng 1 tiếng rưỡi sau bữa ăn với một ly nước, không nhai viên thuốc
● Nếu quên một liều thuốc, uống ngay sau khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ gần với thời điểm uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo như thường lệ. Không uống liều gấp đôi để bù cho liều đã quên
8. Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng thuốc
● Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận
9. Sử dụng thuốc cho PNCT và PNCCB
PNCT: an toàn cho phụ nữ có thai, tuy nhiên không sử dụng quá 3 viên/ngày
PNCCB: an toàn cho phụ nữ cho con bú. Lưu ý calci và vitamin D có bài tiết qua sữa mẹ nên cần cân nhắc khi bổ sung thêm vitamin D cho trẻ.
10. Tác dụng phụ thường gặp và cách xử trí:
Kích ứng hệ tiêu hóa, gây táo bón và khó chịu ở dạ dày
11. Bảo quản thuốc khi sử dụng
Nơi khô ráo, dưới 30 độ C
12. Tài liệu tham khảo
● Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
● Dược thư quốc gia Việt Nam
Kháng khuẩn, kháng nấm, khử mùi hôi và hỗ trợ điều trị các bệnh viêm nhiễm phụ khoa
Doxycyclin là một kháng sinh có tác dụng kìm khuẩn sự phát triển của vi khuẩn.
Điều trị tăng huyết áp
Giảm đau kháng viêm. Điều trị triệu chứng đau sau phẫu thuật.
Điều trị nhiễm khuẩn
Clindamycin có tác dụng đều trị nhiễm khuẩn



