Một số biện pháp phòng ngừa tiểu đường thai kỳ
Tiểu đường thai kỳ là gì?
Tiểu đường hay đái tháo đường thai kỳ là một dạng rối loạn đường huyết xuất hiện trong thời gian mang thai.
Hiện nay, tỉ lệ Đái tháo đường thai kỳ tại Việt Nam dao động từ khoảng 6% đến hơn 25%, phụ thuộc vào tiêu chuẩn chẩn đoán và vùng khảo sát.
(*) Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tiểu đường thai kỳ:
- Thừa cân hoặc béo phì
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
- Từng bị tiểu đường thai kỳ hoặc sinh con to, thai lưu lớn trong lần mang thai trước
- Có người thân mắc tiểu đường type 2
- Có tiền sử rối loạn chuyển hóa, tiền đái tháo đường (rối loạn đường huyết)
Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn đái tháo đường thai kỳ, nhưng phụ nữ có thể thực hiện một số biện pháp sau đây để giảm nguy cơ mắc bệnh:
1. Duy trì cân nặng hợp lý trước khi mang thai
Một số cách điều chỉnh chế độ ăn để hỗ trợ giảm cân và duy trì cân nặng khỏe mạnh:
- Ăn khẩu phần nhỏ hơn, có kiểm soát
- Tránh thực phẩm đóng gói sẵn và đồ ăn nhanh
- Thay kẹo ngọt bằng trái cây tự nhiên
- Ăn nhiều đạm nạc như cá, trứng, đậu hũ để no lâu hơn
- Tăng cường chất xơ từ rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt
- Hạn chế đồ uống nhiều đường như nước ngọt, cà phê pha sữa, nước trái cây đóng hộp; thay thế bằng trà thảo mộc, cà phê đen hoặc nước lọc.
2. Tập thể dục đều đặn
Nên bắt đầu thói quen vận động ngay cả trước khi mang thai, đôi khi chỉ là những vận động nhẹ nhưng đều đặn trong sinh hoạt hằng ngày cũng giúp giảm nguy cơ bị đề kháng insulin:
- Đi bộ hoặc đạp xe đi làm
- Đậu xe xa hơn và đi bộ đến điểm đến
- Ưu tiên đi thang bộ thay vì thang máy
- Chọn các hoạt động giải trí vận động như làm vườn, leo núi, chơi với trẻ ngoài trời
- Tập yoga nhẹ nhàng, đặc biệt là các lớp dành cho người mới hoặc phụ nữ mang thai
- Tập các môn vận động nhẹ như bơi lội
- Tham gia nhóm chạy bộ hoặc câu lạc bộ vận động để có động lực.
Khuyến nghị: Nên cố gắng tập thể dục với cường độ vừa phải khoảng 30 phút mỗi ngày, 4–5 ngày mỗi tuần.
3. Ăn uống lành mạnh và tăng cân hợp lý trong thai kỳ
Các thực phẩm nên ưu tiên bao gồm:
- Đạm nạc: đậu, cá, trứng, đậu hũ, thịt gia cầm trắng (như ức gà)
- Chất béo tốt: từ hạt (hạnh nhân, óc chó...), dầu ô liu, dầu dừa và các loại dầu thực vật khác
- Ngũ cốc nguyên hạt: gạo lứt, mì nguyên cám, yến mạch, bánh mì nguyên hạt
- Sữa ít béo: sữa chua Hy Lạp, sữa tách béo
- Rau củ không chứa tinh bột: rau xanh, bông cải, dưa leo...
- Trái cây tươi ít ngọt
Những thực phẩm nên tránh:
- Đồ ăn chế biến sẵn, đóng hộp
- Đồ uống có đường: nước ngọt, nước tăng lực, nước trái cây đóng chai, cà phê pha sẵn có nhiều sữa/đường
- Thực phẩm nhiều đường tinh luyện
4. Khám thai định kỳ đầy đủ
Phụ nữ mang thai cần đi khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ sản khoa.
Từ tuần thai 24 đến 28, mẹ bầu sẽ được chỉ định xét nghiệm tầm soát tiểu đường thai kỳ. Nếu kết quả dương tính, bác sĩ sẽ hướng dẫn cách kiểm soát và điều trị để tránh ảnh hưởng xấu đến mẹ và bé.
Với những thai phụ có các yếu tố nguy cơ cao (*) xét nghiệm tầm soát tiểu đường thai kỳ sẽ được chỉ định sớm vào 3 tháng đầu.
5. Kiểm soát các bệnh lý nền nếu có
Những phụ nữ có tiền sử rối loạn chuyển hóa, tiền đái tháo đường, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)... cần được quản lý chặt chẽ trước và trong thai kỳ.


Thai kỳ thường được xem là khoảng thời gian hạnh phúc khi người phụ nữ chuẩn bị chào đón một thành viên mới của gia đình. Tuy nhiên, bên cạnh những thay đổi về thể chất, thai kỳ cũng đi kèm nhiều thay đổi về cảm xúc, tâm lý và cuộc sống.
Tiền sản giật thường được phát hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ. Tuy nhiên, nguy cơ của bệnh có thể được nhận diện ngay từ 3 tháng đầu. Sàng lọc sớm giúp bác sĩ xác định những thai phụ có nguy cơ cao, từ đó có kế hoạch dự phòng và theo dõi phù hợp trong suốt thai kỳ.
Bạn không hút thuốc không có nghĩa là bạn hoàn toàn tránh được tác hại của thuốc lá. Khi ở gần người hút thuốc, bạn có thể hít phải khói thuốc thụ động – nguồn chứa nhiều chất có hại cho sức khỏe.
Trầm cảm trong thai kỳ đặt ra một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng: bệnh lý tâm thần của mẹ nếu không được điều trị có thể gây nhiều hệ quả nghiêm trọng, trong khi lo ngại về tính an toàn của SSRI đối với thai nhi - bao gồm nguy cơ dị tật bẩm sinh và hội chứng thích nghi sơ sinh kém - có thể khiến thai phụ do dự trong việc điều trị. Để hỗ trợ người bệnh đưa ra quyết định đầy đủ và cân bằng, nhân viên y tế cần đánh giá và truyền đạt bằng chứng khoa học mạnh mẽ nhất hiện có.
Trong quản lý thai kỳ, đo huyết áp là một thao tác tưởng chừng đơn giản nhưng lại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tăng huyết áp là dấu hiệu trung tâm của tiền sản giật – một biến chứng có thể diễn tiến âm thầm và trở nên nguy hiểm nếu không được phát hiện kịp thời. Thực tế lâm sàng cho thấy, nhiều trường hợp tiền sản giật được phát hiện từ chỉ số huyết áp bất thường trong một lần khám thai định kỳ, trước khi thai phụ có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào.
Cân nặng là vấn đề khá nhạy cảm đối với nhiều phụ nữ. Tuy vậy, vì lợi ích quan trọng đối với sức khỏe của bạn và em bé, việc duy trì cân nặng hợp lý trước khi mang thai là rất cần thiết. Khi bạn đạt được cân nặng khỏe mạnh, bạn không chỉ bảo vệ chính mình mà còn góp phần bảo đảm sự phát triển tốt nhất cho thai nhi. Những phụ nữ quá gầy hoặc thừa cân đều có nguy cơ cao gặp khó khăn trong thai kỳ và có thể cần được theo dõi, hỗ trợ chặt chẽ hơn. Bác sĩ hoặc nữ hộ sinh sẽ giúp bạn hiểu rõ nguy cơ liên quan đến chỉ số BMI để có hướng chăm sóc phù hợp.



