Nhiễm trùng đường tiểu khi mang thai
Nhiễm trùng đường tiểu là một tình trạng khá thường gặp ở phụ nữ mang thai. Tùy vị trí nhiễm có thể chia thành nhiễm trùng tiểu dưới (viêm bàng quang) và nhiễm trùng tiểu trên (viêm đài bể thận). Bên cạnh đó, thai phụ có thể gặp phải tình trạng nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng, chỉ được phát hiện khi xét nghiệm nước tiểu. Tất cả các phụ nữ mang thai được khuyến cáo nên thực hiện xét nghiệm tầm soát nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng và điều trị nếu có. Nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng hoặc nhiễm trùng tiểu có thể gây chuyển dạ sinh non và các biến chứng nặng khác nếu không được điều trị.
Nguyên nhân gây nhiễm trùng tiểu là do vi khuẩn, trong đó nhiễm khuẩn E.Coli chiếm 80-90% trường hợp. Nghiên cứu cũng cho thấy vi khuẩn E.Coli gây ra 82,5% trường hợp viêm đài bể thận ở thai phụ. Các vi khuẩn khác gây bệnh bao gồm: Klebsiella pneumonia, Streptococcus, Proteus và nhóm Enterococcus.
Do một số thay đổi sinh lý trong thai kỳ, phụ nữ mang thai có nguy cơ mắc bệnh cao hơn bình thường. Thống kê cho thấy khoảng 8% phụ nữ mang thai bị nhiễm trùng tiểu. May mắn là bệnh lý này thường dễ điều trị và hầu như đáp ứng tốt với kháng sinh.
Triệu chứng nhiễm trùng đường tiểu
Có 3 thể lâm sàng thường gặp của nhiễm trùng tiểu:
- Nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng
- Viêm bàng quang cấp
- Viêm đài bể thận.
Viêm bàng quang có thể gây ra các triệu chứng sau:
- Rối loạn đi tiểu, tiểu lắt nhắt hoặc tiểu gấp.
- Cảm giác nóng, bỏng rát ở lỗ niệu đạo khi đi tiểu
- Đau vùng trên xương vệ.
- Nước tiểu vẩn đục hoặc có mủ.
- Nước tiểu đổi màu đỏ, hồng nhạt hoặc nâu sậm, gợi ý có máu trong nước tiểu.
Viêm bàng quang nếu không được điều trị có thể diễn tiến thành viêm đài bể thận. Triệu chứng bao gồm:
- Sốt, lạnh run
- Buồn nôn, nôn
- Đau hông lưng, thường đau 1 bên.
Viêm đài bể thận là một bệnh lý nặng, có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng, đe dọa đến tính mạng.
Ở phụ nữ mang thai, nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng là một tình trạng phổ biến (khoảng 10% thai kỳ). Điều quan trọng là bạn phải được tầm soát định kỳ bằng xét nghiệm nước tiểu nhằm phát hiện bệnh và điều trị kịp thời.
Nhiễm trùng tiểu không được điều trị có thể gây kích thích cơn gò tử cung dẫn đến chuyển dạ sinh non.
Nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng khi mang thai:
Khuẩn niệu không triệu chứng được xác định khi có nhiều hơn 100,000 vi khuẩn trong 1ml nước tiểu, lấy từ một bệnh nhân không có triệu chứng đường tiểu.
Nếu nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng không được điều trị đúng cách, nó có thể diễn tiến thành viêm bàng quang (30%), viêm đài bể thận (50%) và dẫn đến các hậu quả xấu cho thai kỳ như chuyển dạ sinh non, thai chậm tăng trưởng, cân nặng lúc sinh thấp. Do vậy các mẹ bầu được khuyến cáo làm xét nghiệm tầm soát định kỳ tình trạng nhiểm khuẩn niệu không triệu chứng, ngay từ lần khám thai đầu tiên.
Vì sao nhiễm trùng tiểu thường gặp ở phụ nữ mang thai?
Sự thay đổi hormone khi mang thai là một trong những lý do chính khiến mẹ bầu dễ bị nhiễm trùng tiểu. Chúng gây ra một số thay đổi trong hoạt động của đường tiểu như giãn cơ, ứ đọng nước tiểu và trào ngược bàng quang-niệu quản. Điều này làm tăng nguy cơ bị nhiễm trùng tiểu.
Khi bạn mang thai, thành phần trong nước tiểu cũng thay đổi. Lượng đường, protein và hormone nhiều hơn khiến cho môi trường nước tiểu trở nên thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.
Tử cung lớn khi mang thai gây chèn ép lên bàng quang cũng khiến bạn khó đi tiểu sạch. Nước tiểu tồn lưu trong bàng quang sẽ tạo điều kiện để vi khuẩn tăng trưởng.
Điều trị nhiễm trùng tiểu trong thai kỳ
Các loại kháng sinh được cấp phép sử dụng trong thai kỳ là lựa chọn hàng đầu để điều trị nhiễm trùng tiểu. Một đợt điều trị thường từ 3 đến 10 ngày. Điều trị ngoại trú được chỉ định đối với các trường hợp viêm bàng quang hoặc nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng.
Viêm đài bể thận khi mang thai là một bệnh lý nặng và cần phải nhập viện.

Nhiễm trùng tiểu trong thai kỳ có thể gây ra:
- Chuyển dạ sinh non
- Trẻ cân nặng lúc sinh thấp
- Nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng.
- Hội chứng rối loạn hô hấp
- Nhiễm trùng tồn tại kéo dài
Các biện pháp dự phòng nhiễm trùng tiểu
Để làm giảm nguy cơ bị nhiễm trùng tiểu khi mang thai, bạn nên áp dụng các biện pháp sau đây:
- Uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày.
- Đi tiểu thường xuyên.
- Tránh thức uống chứa cồn, caffeine và thức ăn cay.
- Tắm vòi sen thay vì bồn tắm.
- Mặc vải cotton thoáng mát và không mặc quần quá chật.
Tham khảo:
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK537047/
https://www.webmd.com/women/guide/pregnancy-urinary-tract-infection
Thai kỳ thường được xem là khoảng thời gian hạnh phúc khi người phụ nữ chuẩn bị chào đón một thành viên mới của gia đình. Tuy nhiên, bên cạnh những thay đổi về thể chất, thai kỳ cũng đi kèm nhiều thay đổi về cảm xúc, tâm lý và cuộc sống.
Tiền sản giật thường được phát hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ. Tuy nhiên, nguy cơ của bệnh có thể được nhận diện ngay từ 3 tháng đầu. Sàng lọc sớm giúp bác sĩ xác định những thai phụ có nguy cơ cao, từ đó có kế hoạch dự phòng và theo dõi phù hợp trong suốt thai kỳ.
Bạn không hút thuốc không có nghĩa là bạn hoàn toàn tránh được tác hại của thuốc lá. Khi ở gần người hút thuốc, bạn có thể hít phải khói thuốc thụ động – nguồn chứa nhiều chất có hại cho sức khỏe.
Trầm cảm trong thai kỳ đặt ra một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng: bệnh lý tâm thần của mẹ nếu không được điều trị có thể gây nhiều hệ quả nghiêm trọng, trong khi lo ngại về tính an toàn của SSRI đối với thai nhi - bao gồm nguy cơ dị tật bẩm sinh và hội chứng thích nghi sơ sinh kém - có thể khiến thai phụ do dự trong việc điều trị. Để hỗ trợ người bệnh đưa ra quyết định đầy đủ và cân bằng, nhân viên y tế cần đánh giá và truyền đạt bằng chứng khoa học mạnh mẽ nhất hiện có.
Trong quản lý thai kỳ, đo huyết áp là một thao tác tưởng chừng đơn giản nhưng lại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tăng huyết áp là dấu hiệu trung tâm của tiền sản giật – một biến chứng có thể diễn tiến âm thầm và trở nên nguy hiểm nếu không được phát hiện kịp thời. Thực tế lâm sàng cho thấy, nhiều trường hợp tiền sản giật được phát hiện từ chỉ số huyết áp bất thường trong một lần khám thai định kỳ, trước khi thai phụ có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào.
Cân nặng là vấn đề khá nhạy cảm đối với nhiều phụ nữ. Tuy vậy, vì lợi ích quan trọng đối với sức khỏe của bạn và em bé, việc duy trì cân nặng hợp lý trước khi mang thai là rất cần thiết. Khi bạn đạt được cân nặng khỏe mạnh, bạn không chỉ bảo vệ chính mình mà còn góp phần bảo đảm sự phát triển tốt nhất cho thai nhi. Những phụ nữ quá gầy hoặc thừa cân đều có nguy cơ cao gặp khó khăn trong thai kỳ và có thể cần được theo dõi, hỗ trợ chặt chẽ hơn. Bác sĩ hoặc nữ hộ sinh sẽ giúp bạn hiểu rõ nguy cơ liên quan đến chỉ số BMI để có hướng chăm sóc phù hợp.



