Điều trị nhiễm Esbl-E ngoài đường tiết niệu theo IDSA 2026
Theo IDSA 2026: Ertapenem, imipenem và meropenem là các thuốc ưu tiên điều trị nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu. Imipenem hoặc meropenem được ưu tiên ở người bệnh nguy kịch hoặc giảm albumin máu. Cefepime-enmetazobactam là lựa chọn thay thế cho các nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu. Khi đã đạt đáp ứng lâm sàng phù hợp, có thể cân nhắc chuyển sang ciprofloxacin, levofloxacin hoặc TMP-SMX đường uống, với điều kiện đã chứng minh nhạy cảm in vitro.
Cơ sở lựa chọn: Carbapenem là điều trị ưu tiên đối với nhiễm ESBL-E xâm lấn, dựa trên một thử nghiệm lâm sàng nhãn mở ở 391 người bệnh nhiễm khuẩn huyết do ESBL-E (86% xác nhận có gen ESBL). Người bệnh được phân ngẫu nhiên dùng piperacillin-tazobactam 4,5 g tĩnh mạch mỗi 6 giờ hoặc meropenem 1 g tĩnh mạch mỗi 8 giờ, truyền trong 30 phút. Tỷ lệ sống còn 30 ngày là 88% (164/187) ở nhóm piperacillin-tazobactam so với 96% (184/191) ở nhóm meropenem. Dữ liệu thử nghiệm sau đó được phân tích lại, chỉ gồm những người có chủng phân lập với MIC piperacillin-tazobactam ≤16 µg/mL xác định bằng vi pha loãng canh thang, là tiêu chuẩn tham chiếu của AST. Trong số 320 người bệnh (82%) có chủng để xét nghiệm lại, tỷ lệ sống còn 30 ngày là 91% (134/147) ở nhóm piperacillin-tazobactam và 96% (149/155) ở nhóm meropenem. Mặc dù chênh lệch nguy cơ tuyệt đối giảm và không còn ý nghĩa thống kê trong phân tích lại (khoảng tin cậy 95%, -1% đến 11%), nhóm chuyên gia vẫn ưu tiên carbapenem cho nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn sinh ESBL vì hướng khác biệt về tử vong nhất quán ở phân tích chung cũng như các phân nhóm. Các hạn chế bổ sung của piperacillin-tazobactam khiến cần thận trọng khi dùng cho nhiễm ESBL-E xâm lấn được bàn ở mục 1.4. Nhóm chuyên gia còn đề xuất ngoại suy bằng chứng từ nhiễm khuẩn huyết do ESBL-E sang các vị trí nhiễm thường gặp khác, gồm nhiễm trùng trong ổ bụng, nhiễm trùng da-mô mềm và viêm phổi.
.jpg)
.jpg)
Tài liệu tham khảo
Tamma PD, Bonomo RA, Heil EL, Justo JA, Satlin MJ, Mathers AJ. Infectious Diseases Society of America 2026 Guidance on the Treatment of Antimicrobial-Resistant Gram-Negative Infections. Clin Infect Dis. 2026;ciag481. doi:10.1093/cid/ciag481.
Theo IDSA 2026: Mặc dù có hiệu quả đối với nhiễm ESBL-E, nhóm chuyên gia đề xuất ưu tiên dành aztreonam-avibactam, ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam, imipenem-relebactam, ceftolozane-tazobactam và cefiderocol để điều trị nhiễm do các vi khuẩn biểu hiện kháng carbapenem.
Theo IDSA 2026: Nếu cefepime được khởi trị kinh nghiệm cho uUTI do vi khuẩn sau đó xác định là ESBL-E và người bệnh cải thiện lâm sàng, không cần thay đổi hay kéo dài liệu trình kháng sinh. Nhóm chuyên gia đề xuất tránh cefepime trong điều trị cUTI hoặc nhiễm ngoài đường tiết niệu do ESBL-E, ngay cả khi đã chứng minh nhạy cảm với cefepime.
Theo IDSA 2026: Nếu piperacillin-tazobactam được khởi trị kinh nghiệm cho uUTI do một vi khuẩn sau đó xác định là ESBL-E và người bệnh cải thiện lâm sàng, không cần đổi thuốc cũng như không cần kéo dài thời gian điều trị. Nhóm chuyên gia đề xuất piperacillin-tazobactam là lựa chọn thay thế cho cUTI do ESBL-E ở người bệnh không nguy kịch và không kèm nhiễm khuẩn huyết. Ngược lại, không khuyến nghị piperacillin-tazobactam để điều trị nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu, ngay cả khi đã chứng minh nhạy cảm in vitro với piperacillin-tazobactam.
Enterobacterales sinh β-lactamase phổ rộng (ESBL-E) là nhóm vi khuẩn có khả năng bất hoạt phần lớn penicillin, cephalosporin và aztreonam. Các chủng ESBL-E vẫn còn nhạy cảm với carbapenem, nhưng thường đồng mang thêm gen hoặc đột biến làm mở rộng phổ kháng đối với nhiều nhóm kháng sinh không phải β-lactam. ESBL gặp phổ biến nhất ở Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và Klebsiella oxytoca.
Trong thực hành lâm sàng, việc thiếu các nguồn thông tin cập nhật và đáng tin cậy về tính an toàn của thuốc trong thời kỳ cho con bú có thể dẫn đến lựa chọn điều trị chưa tối ưu, ngừng cho con bú hoặc trì hoãn điều trị không cần thiết. Do đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thông tin thuốc dựa trên bằng chứng là cần thiết nhằm hỗ trợ nhân viên y tế đánh giá nguy cơ, lựa chọn thuốc phù hợp và tư vấn sử dụng thuốc an toàn, góp phần đảm bảo hiệu quả điều trị cho người mẹ đồng thời duy trì nuôi con bằng sữa mẹ.
Lựa chọn biện pháp tránh thai không chỉ dựa trên hiệu quả tránh thai mà còn phải cân nhắc tình trạng sức khỏe, nguy cơ huyết khối – tim mạch, thời điểm sử dụng sau sinh, tình trạng cho con bú, các thuốc dùng đồng thời và mong muốn của người sử dụng.



