FDA phê duyệt thuốc ngừa sinh non
Việc phê duyệt của FDA đối với Mekena là dựa vào những lợi ích lâm sàng, đặc biệt có tính đến hiệu quả an toàn của Mekena trong quá trình thử nghiệm lâm sàng ở 463 phụ nữ mang thai, có tiền sử sinh non trước tuần thứ 37. Theo nghiên cứu, nhóm dùng Mekena có 37% sinh con trước tuần 37 so với 55% ở nhóm không dùng thuốc. Ngoài ra, các nhà khoa học còn tiến hành kiểm chứng ở những đứa trẻ có người mẹ dùng Mekena.
Theo đó, từ giai đoạn 2,5 - 5 tuổi, nhóm trẻ này phát triển bình thường giống như những đứa trẻ của các bà mẹ không dùng thuốc. Ngoài ra, FDA còn yêu cầu hãng sản xuất thuốc là KV Pharmaceutical ở St Louis tiếp tục thực hiện nghiên cứu bắt buộc cho đến năm 2018 nhằm kiểm chứng mức độ an toàn cho người sử dụng. Theo hãng dược phẩm KV Pharmaceutical thì Makena là thuốc tiêm, tiêm một mũi từ tuần mang thai thứ 16 - 37. Giới chuyên môn gọi đây là 17P, dạng hormone tổng hợp được cơ thể sản xuất ra trong quá trình mang thai.
Theo Sức khỏe & đời sống
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) với các triệu chứng ợ nóng, buồn nôn … rất phổ biến trong thai kỳ, ảnh hưởng 30- 80% phụ nữ mang thai (1). Với tần suất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng tăng lên vào cuối thai kỳ. Mục tiêu điều trị là làm giảm các triệu chứng cho thai phụ mà không gây hại cho thai nhi.
Có ba loại muối tiêm benzylpenicillin cần được phân biệt rõ. Ba loại muối này không thể thay thế cho nhau về mặt lâm sàng.
- Benzylpenicillin natri
- Benzathin benzylpenicillin
- Procain benzylpenicillin
Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe thai kỳ và sự phát triển của trẻ. Thiếu vitamin D trong giai đoạn mang thai liên quan đến nhiều nguy cơ bất lợi đối với mẹ và thai nhi. Các hướng dẫn mới hiện nay khuyến cáo phụ nữ mang thai nên được bổ sung vitamin D, mặc dù mức nồng độ tối ưu vẫn chưa được thống nhất.
Tiền đái tháo đường đang gia tăng nhanh và có thể tiến triển thành đái tháo đường tuýp 2 cũng như các biến chứng tim mạch nếu không được can thiệp kịp thời. Dinh dưỡng là yếu tố then chốt trong điều hòa đường huyết, trong đó việc đánh giá tác động của thực phẩm nguyên vẹn lên các chỉ số chuyển hoá ngày càng được quan tâm.
Việc sử dụng kháng sinh rộng rãi đã tác động đến hệ vi sinh vật đường ruột, thường dẫn đến tình trạng loạn khuẩn kéo dài với những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe. Kháng sinh không chỉ tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh mà còn phá vỡ các quần thể vi khuẩn có lợi, làm giảm đa dạng hệ vi sinh và làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa, suy giảm miễn dịch, cũng như nhiễm trùng cơ hội như Clostridioides difficile. Những thay đổi này có thể kéo dài từ nhiều tuần đến nhiều tháng sau điều trị, góp phần tạo nên các thách thức về sức khỏe lâu dài.
Virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus-RSV) là một virus RNA sợi đơn thuộc họ Pneumoviridae cùng với metapneumovirus ở người và có hai kiểu gen A và B, bề mặt có nhiều gai glycoprotein (G và F) nằm ngoài màng đó là đích nhận diện của kháng thể1.



