Thông tin thuốc tháng 05/2022
I. Sơ lược về vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia
Stenotrophomonas maltophilia là một loại trực khuẩn gram âm đa kháng, là tác nhân gây bệnh cơ hội có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao ở những người bị suy giảm miễn dịch và suy nhược cơ thể nghiêm trọng. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến nhiễm Stenotrophomonas bao gồm nhập viện chăm sóc đặc biệt, nhiễm HIV, bệnh ác tính, xơ nang, giảm bạch cầu trung tính, thở máy, đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm, phẫu thuật gần đây, chấn thương và điều trị trước đó bằng kháng sinh phổ rộng.
Viêm phổi (thường mắc phải ở bệnh viện) và nhiễm khuẩn huyết (thường liên quan đến ống thông) là những biểu hiện phổ biến nhất của nhiễm trùng S.maltophilia. Các biểu hiện ít gặp hơn bao gồm viêm nội tâm mạc, viêm xương chũm, viêm phúc mạc, viêm màng não, nhiễm trùng mô mềm, nhiễm trùng vết mổ, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng mắt.
Sự phát triển của S.maltophilia từ các vị trí vô trùng (như máu, dịch màng phổi, hoặc dịch màng bụng) nên được xem là có nhiễm trùng thực sự. Ở những bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng về viêm phổi, việc nuôi cấy S.maltophilia dương tính từ các vị trí ở đường hô hấp nên được xem là có nhiễm trùng; nếu không có triệu chứng lâm sàng về viêm phổi, kết quả cấy S.maltophilia dương tính có thể giải thích là vi khuẩn cư trú hơn là do nhiễm trùng xâm lấn. Tương tự như vậy, việc giải thích dữ liệu nuôi cấy thu được từ các vị trí không vô trùng (ví dụ, ống thông hoặc ống dẫn lưu) cần xem xét đến khả năng là vi khuẩn cư trú không gây bệnh.
II. Thách thức trong điều trị
Thứ nhất, mặc dù S.maltophilia có khả năng gây ra bệnh nghiêm trọng, thường khó phân biệt S.maltophilia là vi khuẩn cư trú hay một tác nhân gây bệnh thực sự. S.maltophilia thường liên quan đến nhiễm trùng do đa vi khuẩn, là thách thức lớn trong quá trình điều trị. Hơn nữa, S.maltophilia còn là một tác nhân gây bệnh có khả năng dẫn đến nguy cơ tử vong cao ở những bệnh nhân có bệnh máu ác tính, do gây viêm phổi xung huyết và nhiễm khuẩn huyết.
Thứ hai, việc lựa chọn phác đồ điều trị gặp nhiều khó khăn do tỉ lệ lớn các gen đề kháng kháng sinh của các chủng S.maltophilia. L1 metallo β-lactamase kháng penicillins, cephalosporins, carbapenems nhưng không kháng aztreonam. L2 metallo β-lactamase kháng cephalosporin phổ rộng và có khả năng thủy phân aztreonam. S.maltophilia có sự đề kháng nội tại đối với các aminoglycoside thông qua các enzym aminoglycoside acetyl transferase. Hơn nữa, S.maltophilia có thể tạo các bơm đẩy thuốc làm giảm hoạt động của tetracycline và fluoroquinolone. Gen Smqnr làm giảm thêm hiệu quả của fluoroquinolone.
Thứ ba, chưa có một phác đồ tiêu chuẩn để điều trị S.maltophilia nên khó có thể so sánh hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau. Các nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các thuốc thường được sử dụng điều trị S.maltophilia vẫn còn hạn chế . Dữ liệu để xác định phác đồ ưu tiên giữa các thuốc có hoạt tính chống lại S.maltophilia và xác định lợi ích hiệp đồng của các phác đồ điều trị kết hợp thường được sử dụng vẫn chưa đầy đủ.
Thứ tư, thử nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của S.maltophilia còn hạn chế. Viện tiêu chuẩn lâm sàng và xét nghiệm (CLSI) đã thiết lập các tiêu chí diễn giải MIC cho bảy tác nhân chống lại S.maltophilia: TMP-SMX, ticarcillin-clavulanate, ceftazidime, cefiderocol, levofloxacin, minocycline và chloramphenicol. CLSI không thiết lập tiêu chí độ nhạy cho các polymyxin do thường xảy ra sự ức chế không hoàn toàn sự phát triển của S.maltophilia ở các giếng polymyxin, gợi ý về hiện tượng dị kháng. Vì vậy, không đề xuất polymyxin để điều trị nhiễm trùng S.maltophilia.
III. Cách tiếp cận điều trị theo IDSA 2021
1. Tiếp cận điều trị chung cho nhiễm khuẩn do S.maltophilia
Với nhiễm khuẩn nhẹ, những lựa chọn điều trị được đề xuất là TMP-SMX, minocycline, tigecycline, levofloxacin hoặc cefiderocol; trong đó, đề xuất ưu tiên TMP-SMX và minocycline. Ceftazidime không được đề xuất để điều trị S.maltophilia bất kể mức độ nhiễm khuẩn.
Với nhiễm khuẩn trung bình- nặng, 3 cách tiếp cận điều trị được đề xuất là:
(1) dùng phác đồ kết hợp, ưu tiên TMP-SMX và minocycline
(2) khởi đầu với TMP-SMX đơn độc và bổ sung thuốc thứ hai (minocycline [ưu tiên], tigecycline, levofloxacin hoặc cefiderocol) nếu bệnh nhân chậm cải thiện với TMP-SMX.
(3) phối hợp ceftazidime-avibactam và aztreonam, khi bệnh nhân không dung nạp hoặc không đáp ứng với các thuốc khác.
2. Vai trò của trimethoprim-sulfamethoxazol trong điều trị nhiễm khuẩn do S.maltophilia
Phác đồ TMP-SMX đơn độc được ưu tiên trong nhiễm khuẩn nhẹ do S.maltophilia. TMP-SMX đơn độc hoặc sử dụng phối hợp với một kháng sinh khác còn nhạy cảm (ưu tiên hơn) để điều trị đối với nhiễm khuẩn trung bình đến nặng.
3. Vai trò của các dẫn xuất tetracycline trong điều trị nhiễm khuẩn do S.maltophilia
Cân nhắc minocycline đơn độc liều cao trong các trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ do S.maltophilia. Phác đồ minocycline liều cao phối hợp với một kháng sinh thứ hai, ít nhất cho đến khi có cải thiện lâm sàng, được đề xuất cho điều trị nhiễm khuẩn S.maltophilia trung bình đến nặng. Ưu tiên minocycline hơn tigecycline, mặc dù tigecycline cũng là một lựa chọn cho điều trị nhiễm khuẩn S.maltophilia.
4. Vai trò của fluoroquinolone trong điều trị nhiễm khuẩn do S.maltophilia
Levofloxacin đơn độc là một lựa chọn điều trị cho nhiễm khuẩn nhẹ do S.maltophilia. Việc phát sinh đề kháng trong khi điều trị bằng levofloxacin cũng là một mối lo ngại. Nếu sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn S.maltophilia từ trung bình đến nặng, levofloxacin chỉ nên được sử dụng phối hợp với kháng sinh thứ hai (TMP-SMX, minocycline, tigecycline, cefiderocol).
5. Vai trò của cefiderocol trong điều trị nhiễm khuẩn do S.maltophilia
Cefiderocol đơn độc là một lựa chọn điều trị cho nhiễm khuẩn nhẹ do S.maltophilia, mặc dù dữ liệu lâm sàng đối với cefiderocol còn hạn chế. Phối hợp cefiderocol với một kháng sinh nhạy cảm khác, ít nhất cho đến khi lâm sàng cải thiện, được đề xuất để điều trị nhiễm khuẩn S.maltophilia trung bình đến nặng.
6.Vai trò của ceftazidime-avibactam và aztreonam trong điều trị nhiễm khuẩn do S.maltophilia
Phối hợp ceftazidime-avibactam và aztreonam được đề xuất để điều trị nhiễm khuẩn S.maltophilia trung bình đến nặng khi TMP-SMX và minocycline đều không phải lựa chọn điều trị khả thi.
7. Vai trò của ceftazidime trong điều trị nhiễm khuẩn do S.maltophilia
Ceftazidime không phải là một lựa chọn để điều trị nhiễm khuẩn do S.maltophilia vì S.maltophilia có các gen sản xuất β-lactamase nội tại được cho rằng có thể làm bất hoạt ceftazidime.
IV. Liều dùng kháng sinh
|
Kháng sinh |
Liều người lớn |
|
Levofloxacin* |
750mg IV/PO mỗi 24h |
|
Minocycline |
200mg IV/PO mỗi 12h |
|
Tigecycline |
200mg IV sau đó 100mg IV mỗi 12h |
|
TMP-SMX* |
Liều tính theo TMP: 8-12mg/kg/ngày IV/PO chia mỗi 8-12h ( tối đa 960 mg TMP/ngày) |
|
Cefiderocol |
2g IV mỗi 8h, mỗi lần truyền trong 3 giờ |
|
Ceftazidime-avibactam và aztreonam |
Ceftazidime-avibactam: 2,5 g IV mỗi 8h, mỗi lần truyền trong 3h |
*: Kháng sinh có trong danh mục thuốc nội trú tại BV Từ Dũ
V. Thời gian điều trị
Thời gian điều trị phụ thuộc vào vị trí nhiễm trùng:
- 14 ngày điều trị với nhiễm khuẩn huyết và 7 ngày điều trị với viêm phổi bệnh viện, miễn là đã có bằng chứng cải thiện lâm sàng.
- Thời gian điều trị dài hơn (10 đến 14 ngày) đối với bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch.
Ngoài việc điều trị bằng thuốc kháng sinh, một số bệnh nhiễm trùng có thể cần các biện pháp can thiệp bổ sung, chẳng hạn như loại bỏ ống thông hoặc băng vết thương. Ví dụ, đối với nhiễm trùng huyết liên quan đến catheter, việc loại bỏ catheter là rất quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tái phát.
Tài liệu tham khảo:
1. Tamma PD, Aitken SL, Bonomo RA, Mathers AJ, van Duin D, Clancy CJ. Infectious Diseases Society of America Guidance on the Treatment of AmpC β-lactamase-Producing Enterobacterales, Carbapenem-Resistant Acinetobacter baumannii, and Stenotrophomonas maltophilia Infections. Infectious Diseases Society of America 2021; Version 2.0.
2. Sarah S Lewis, MD, Aimee Zaas, MD, MHS (2022). Stenotrophomonas maltophilia. Uptodate. Truy cập ngày 09/05/2022
Virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus-RSV) là một virus RNA sợi đơn thuộc họ Pneumoviridae cùng với metapneumovirus ở người và có hai kiểu gen A và B, bề mặt có nhiều gai glycoprotein (G và F) nằm ngoài màng đó là đích nhận diện của kháng thể1.
Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều phụ nữ trung niên tìm đến testosterone như một “liều thuốc hồi sinh”. Những chia sẻ lan truyền trên mạng xã hội cho thấy một làn sóng mới: phụ nữ dùng liều testosterone cao hơn mức sinh lý tự nhiên, thậm chí ngang với mức của nam giới, để cải thiện ham muốn, năng lượng và cảm giác sống mạnh mẽ.
FDA đang xem xét xóa bỏ phần lớn cảnh báo hộp đen trên các sản phẩm estrogen và estrogen – progestin, một động thái nằm trong chiến lược thúc đẩy sử dụng rộng rãi hơn liệu pháp thay thế hormon (HRT) cho phụ nữ sau mãn kinh.
Các thủ thuật phụ khoa như đặt dụng cụ tử cung, sinh thiết nội mạc tử cung, soi cổ tử cung, sinh thiết cổ tử cung, chụp tử cung – vòi trứng, hút lòng tử cung, khoét chóp tử cung bằng vòng điện,… thường được thực hiện trong điều trị ngoại trú. Việc kiểm soát đau hiệu quả là hết sức cần thiết trong quá trình thực hiện các thủ thuật này. Những thuốc được sử dụng để giảm đau bao gồm thuốc gây tê tại chỗ, thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAID - Nonsteroidal anti-inflamatory drug), thuốc an thần hoặc thuốc giãn cơ cũng có thể được xem xét trong một số trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp giảm đau thay đổi tùy theo loại thủ thuật phụ khoa, đặc điểm của người bệnh cũng như điều kiện sẵn có của cơ sở y tế.
Kháng sinh chiếm gần 80% tổng số đơn thuốc được kê trong thời kỳ mang thai, và khoảng 20%–25% phụ nữ sẽ sử dụng kháng sinh trong thai kỳ. Các bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs), nhiễm trùng đường sinh dục, nhiễm trùng da - mô mềm và nhiễm trùng đường hô hấp. Việc sử dụng kháng sinh trong thai kỳ luôn cần được cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích.
Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý viêm mạn tính phụ thuộc estrogen, ảnh hưởng khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Bệnh đặc trưng bởi sự hiện diện của mô nội mạc tử cung ngoài buồng tử cung, gây đau bụng kinh, đau khi giao hợp, đau vùng chậu kéo dài và vô sinh, làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống.
Điều trị cần được cá thể hóa, tùy theo mức độ triệu chứng, vị trí tổn thương và nhu cầu sinh sản. Hướng dẫn hiện nay khuyến nghị kết hợp giữa điều trị nội khoa, ngoại khoa và hỗ trợ không dùng thuốc.



