Thông tin thuốc tháng 10/2017
Nội dung: Thuốc tránh thai nội tiết phối hợp và nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE).
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch là nguyên nhân gây tử vong hiếm gặp, có thể phòng ngừa được cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Việc sử dụng thuốc tránh thai nội tiết phối hợp có thể làm tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (từ 1-5/10.000 phụ nữ không dùng thuốc/năm so với 3-15/10.000 phụ nữ dùng thuốc/năm). Tuy nhiên, nguy cơ VTE do thuốc tránh thai vẫn thấp hơn nguy cơ VTE trong thời kỳ mang thai và hậu sản (5-20/10.000 phụ nữ mang thai/năm và 40-65/10.000 phụ nữ trong thời kỳ hậu sản/năm).
Bên cạnh các bằng chứng cho thấy thuốc tránh thai nội tiết phối hợp làm tăng nguy cơ VTE, còn nhiều tranh luận về nguy cơ VTE liên quan đến dạng bào chế của các thuốc này. Những thuốc tránh thai nội tiết phối hợp có sẵn khác nhau về hàm lượng estrogen, thành phần progestin và đường dùng (uống, miếng dán tránh thai, vòng tránh thai âm đạo).
1) Phân loại các thuốc tránh thai nội tiết phối hợp
Các thuốc tránh thai nội tiết phối hợp có thể được chia thành các thế hệ như sau:
- Thuốc tránh thai phối hợp đường uống thế hệ thứ nhất chứa Ethinyl estradiol (EE) 50mcg.
- Thuốc tránh thai phối hợp đường uống thế hệ thứ hai chứa estradiol liều thấp hơn (20, 30 hoặc 35 mcg) và progestin là Norethindron hoặc các dẫn chất, bao gồm Levonorgestrel.
- Thuốc tránh thai phối hợp đường uống thế hệ thứ ba chứa progestin là Desogestrel và Gestoden có ít hoạt tính androgen hơn so với các progestin thế hệ thứ hai. Về mặt cấu trúc Norgestimat là progestin thế hệ thứ ba nhưng có hoạt tính trung gian như Levonorgestrel nên cần phân biệt progestin này với các progestin thế hệ thứ ba khác.
- Thuốc tránh thai đường uống thế hệ thứ tư chứa progestin là Drospirenon, một dẫn xuất của Spironolacton và có hoạt tính kháng androgen.
|
Bảng: Thuốc tránh thai nội tiết phối hợp đường uống theo Danh mục thuốc Nhà thuốc Bệnh viện Từ Dũ |
||
|
Tên thuốc |
Progestin (mcg) |
Estrogen (mcg) |
|
Cyproteron/ Ethinyl estradiol (*) |
2000 |
35 |
|
Desogestrel/ Ethinyl estradiol |
150 |
30 |
|
Desogestrel/ Ethinyl estradiol |
150 |
20 |
|
Desogestrel/ Ethinyl estradiol |
(7 viên) 25 |
40 30 |
|
Drospirenon/ Ethinyl estradiol |
3000 |
30 |
|
Drospirenon/ Ethinyl estradiol |
3000 |
20 |
|
Ghi chú:(*) Cyproteron/ Ethinyl estradiol: chủ yếu dùng để điều trị các triệu chứng do nhạy cảm với androgen và có thể dùng tránh thai ở những phụ nữ có bệnh lý này. Nên dùng Cyproteron/ Ethinyl estradiol theo chỉ định đã được phê duyệt.
|
||
2) Một số lưu ý khi dùng thuốc tránh thai nội tiết phối hợp
Ảnh hưởng của hàm lượng Estrogen đến nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch?
Chưa có nghiên cứu ngẫu nhiên để so sánh nguy cơ huyết khối cho bệnh nhân dùng các thuốc tránh thai đường uống với hàm lượng EE khác nhau. Các nghiên cứu có mức độ bằng chứng II-2. Ngoài ra, do thành phần progestin trong các chế phẩm tránh thai không giống nhau nên khó so sánh ảnh hưởng của hàm lượng EE và các nghiên cứu quan sát còn bị hạn chế bởi các sai số. Có thể kết luận:
- Thuốc tránh thai phối hợp đường uống chứa EE liều > 50μg có nguy cơ VTE cao hơn so với dạng bào chế chứa EE liều thấp hơn. (Khuyến cáo mức B)
- Đã có dữ liệu chứng minh thuốc tránh thai phối hợp đường uống chứa EE 50μg có nguy cơ huyết khối cao hơn so với dạng bào chế chứa EE < 50μg. (Khuyến cáo mức B). Tuy nhiên, dữ liệu này vẫn còn gây tranh cãi do thành phần progestin khác nhau trong các viên uống tránh thai đã được nghiên cứu.
- Đã có dữ liệu chứng minh thuốc tránh thai phối hợp đường uống chứa EE < 35μg có nguy cơ VTE tương tự với dạng bào chế chứa EE 35μg. (Khuyến cáo mức B).
Progestin nào có nguy cơ gây thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch?
Chưa có nghiên cứu ngẫu nhiên để so sánh nguy cơ VTE cho bệnh nhân dùng các loại thuốc tránh thai đường uống khác nhau. Các nghiên cứu có mức độ bằng chứng II-2. Ngoài ra, do hàm lượng estrogen trong các chế phẩm tránh thai không giống nhau nên khó so sánh ảnh hưởng của các loại progestin đơn thuần và các nghiên cứu quan sát còn bị hạn chế bởi các sai số (sự khác biệt về số lượng người dùng thuốc và không dùng thuốc, thời gian dùng thuốc, tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh VTE).
Đã có dữ liệu chứng minh phụ nữ dùng các thuốc tránh thai phối hợp đường uống chứa progestin là Drospirenon hoặc các progestin thế hệ thứ 3 ít có nguy cơ huyết khối so với dạng bào chế chứa Norethindron hoặc Levonorgestrel. (Khuyến cáo mức B). Kết quả này có thể liên quan một phần đến đặc điểm dân số dùng thuốc.
Đường dùng của thuốc tránh thai nội tiết phối hợp có gây nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch không?
Các nghiên cứu liên quan có mức độ bằng chứng II-III.
Chưa đủ chứng cứ kết luận nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch của miếng dán tránh thai và vòng tránh thai âm đạo khác biệt so với nguy cơ của thuốc tránh thai phối hợp đường uống. (Khuyến cáo mức C)
v Hút thuốc lá, béo phì hoặc bệnh lý tăng đông máu di truyền là các yếu tố nguy cơ gây thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch cho người dùng thuốc tránh thai nội tiết phối hợp phải không?
Các nghiên cứu liên quan có mức độ bằng chứng II-III.
Đã có dữ liệu chứng minh việc hút thuốc lá, tuổi tác (> 35 tuổi), béo phì và tình trạng tăng đông máu di truyền (bao gồm sự biến đổi của yếu tố V Leiden, đột biến prothrombin G20210A và protein C, protein S hoặc thiếu hụt yếu tố kháng đông) đều làm tăng nguy cơ huyết khối khi dùng thuốc tránh thai nội tiết phối hợp. (Khuyến cáo mức B)
Ghi chú:
- Mức độ bằng chứng:
+ Mức I: Bằng chứng từ ít nhất một nghiên cứu ngẫu nhiên, đối chứng.
+ Mức II-1: Bằng chứng từ các nghiên cứu đối chứng nhưng không ngẫu nhiên.
+ Mức II-2: Bằng chứng từ các nghiên cứu thuần tập hoặc bệnh chứng của một nhóm hoặc nhiều trung tâm nghiên cứu.
+ Mức II-3: Bằng chứng từ các nghiên cứu theo chuỗi thời gian có/ không có can thiệp.
+ Mức III: Ý kiến hoặc đồng thuận của chuyên gia dựa trên kinh nghiệm lâm sàng, các nghiên cứu mô tả.
- Độ mạnh của khuyến cáo:
+ Mức A: Bằng chứng tốt để khuyến cáo ủng hộ hoặc không ủng hộ.
+ Mức B: Bằng chứng trung bình để khuyến cáo ủng hộ hoặc không ủng hộ.
+ Mức C: Chưa đủ bằng chứng để khuyến cáo ủng hộ hoặc không ủng hộ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1) Danh mục thuốc của Nhà thuốc Bệnh viện Từ Dũ (năm 2017).
2) Combined hormonal contraception and the risk of venous thromboembolism: a guidline, Practice Committee of the American Society for Reproductive Medicine (2016).
3) Mims Obtetrics and Gynecology (2016).
Virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus-RSV) là một virus RNA sợi đơn thuộc họ Pneumoviridae cùng với metapneumovirus ở người và có hai kiểu gen A và B, bề mặt có nhiều gai glycoprotein (G và F) nằm ngoài màng đó là đích nhận diện của kháng thể1.
Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều phụ nữ trung niên tìm đến testosterone như một “liều thuốc hồi sinh”. Những chia sẻ lan truyền trên mạng xã hội cho thấy một làn sóng mới: phụ nữ dùng liều testosterone cao hơn mức sinh lý tự nhiên, thậm chí ngang với mức của nam giới, để cải thiện ham muốn, năng lượng và cảm giác sống mạnh mẽ.
FDA đang xem xét xóa bỏ phần lớn cảnh báo hộp đen trên các sản phẩm estrogen và estrogen – progestin, một động thái nằm trong chiến lược thúc đẩy sử dụng rộng rãi hơn liệu pháp thay thế hormon (HRT) cho phụ nữ sau mãn kinh.
Các thủ thuật phụ khoa như đặt dụng cụ tử cung, sinh thiết nội mạc tử cung, soi cổ tử cung, sinh thiết cổ tử cung, chụp tử cung – vòi trứng, hút lòng tử cung, khoét chóp tử cung bằng vòng điện,… thường được thực hiện trong điều trị ngoại trú. Việc kiểm soát đau hiệu quả là hết sức cần thiết trong quá trình thực hiện các thủ thuật này. Những thuốc được sử dụng để giảm đau bao gồm thuốc gây tê tại chỗ, thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAID - Nonsteroidal anti-inflamatory drug), thuốc an thần hoặc thuốc giãn cơ cũng có thể được xem xét trong một số trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp giảm đau thay đổi tùy theo loại thủ thuật phụ khoa, đặc điểm của người bệnh cũng như điều kiện sẵn có của cơ sở y tế.
Kháng sinh chiếm gần 80% tổng số đơn thuốc được kê trong thời kỳ mang thai, và khoảng 20%–25% phụ nữ sẽ sử dụng kháng sinh trong thai kỳ. Các bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs), nhiễm trùng đường sinh dục, nhiễm trùng da - mô mềm và nhiễm trùng đường hô hấp. Việc sử dụng kháng sinh trong thai kỳ luôn cần được cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích.
Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý viêm mạn tính phụ thuộc estrogen, ảnh hưởng khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Bệnh đặc trưng bởi sự hiện diện của mô nội mạc tử cung ngoài buồng tử cung, gây đau bụng kinh, đau khi giao hợp, đau vùng chậu kéo dài và vô sinh, làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống.
Điều trị cần được cá thể hóa, tùy theo mức độ triệu chứng, vị trí tổn thương và nhu cầu sinh sản. Hướng dẫn hiện nay khuyến nghị kết hợp giữa điều trị nội khoa, ngoại khoa và hỗ trợ không dùng thuốc.



