Thông tin thuốc tháng 11/2025: Phương pháp giảm đau trong thủ thuật phụ khoa
1. Khái niệm
Các thủ thuật phụ khoa như đặt dụng cụ tử cung, sinh thiết nội mạc tử cung, soi cổ tử cung, sinh thiết cổ tử cung, chụp tử cung – vòi trứng, hút lòng tử cung, khoét chóp tử cung bằng vòng điện,… thường được thực hiện trong điều trị ngoại trú. Việc kiểm soát đau hiệu quả là hết sức cần thiết trong quá trình thực hiện các thủ thuật này. Những thuốc được sử dụng để giảm đau bao gồm thuốc gây tê tại chỗ, thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAID - Nonsteroidal anti-inflamatory drug), thuốc an thần hoặc thuốc giãn cơ cũng có thể được xem xét trong một số trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp giảm đau thay đổi tùy theo loại thủ thuật phụ khoa, đặc điểm của người bệnh cũng như điều kiện sẵn có của cơ sở y tế.
2. Phương pháp giảm đau trong thủ thuật phụ khoa dựa theo y học chứng cứ
|
Phương pháp can thiệp |
Phân nhóm thuốc |
Liều dùng, đường dùng |
Ghi chú |
|
Đặt dụng cụ tử cung ü Các thuốc gây tê tại chỗ có thể làm giảm đau khi đặt dụng cụ tử cung |
|||
|
Lidocaine –prilocaine dạng kem |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Lidocaine 2,5%, prilocaine 2,5% dạng kem ₋ Bôi thuốc vào kênh cổ tử cung |
|
|
Thuốc phun mù lidocaine |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Thuốc phun mù lidocaine 10% ₋ Bơm vào cổ tử cung (3 lần bơm), trước thủ thuật 3 phút |
|
|
Gây tê cạnh cổ tử cung bằng lidocaine |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Lidocaine 1% 20ml ₋ 2ml tiêm vào cổ tử cung ngoài, vị trí 12 giờ ₋ 18ml tiêm sâu 3cm vào vòm âm đạo, vị trí 4 giờ và 8 giờ |
Tác dụng phụ của chỉ định gây tê cạnh cổ tử cung là đau |
|
Sinh thiết nội mạc tử cung ü Thuốc gây tê tại chỗ và thuốc giảm đau kháng viêm không steroid uống trước thủ thuật có thể giảm đau khi sinh thiết nội mạc tử cung |
|||
|
Thuốc phun mù lidocaine |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Thuốc phun mù lidocaine 10% ₋ Bơm vào bề mặt cổ tử cung (4 lần bơm), trước thủ thuật 3 phút |
|
|
Lidocaine gây tê cạnh cổ tử cung và tử cung |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Lidocaine 1% 10 ml ₋ Gây tê cạnh cổ tử cung Sau đó, lidocaine 2% 5ml ₋ Đưa thuốc vào buồng tử cung bằng cathater |
|
|
Lidocaine gây tê cạnh cổ tử cung và tử cung |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Lidocaine 2% 5 ml ₋ Gây tê cạnh cổ tử cung Sau đó, lidocaine 2% 5ml ₋ Đưa thuốc vào buồng tử cung bằng cathater |
|
|
Lidocaine dạng gel |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Lidocaine 2% 3ml dạng gel ₋ Bôi thuốc vào vị trí kẹp và kênh cổ tử cung, trước thủ thuật 3 phút |
|
|
Levobupivacaine |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Levobupivacaine 0,5% 5ml ₋ Bơm thuốc vào trong tử cung |
Tăng tỷ lệ đáp ứng thần kinh phế vị |
|
Lidocaine |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Dung dịch lidocaine 2% 5ml ₋ Bơm thuốc qua kênh cổ tử cung vào khoang tử cung |
|
|
Naproxen |
NSAID |
Naproxen 500 mg: ₋ Uống 30 phút trước thủ thuật |
Kích ứng dạ dày |
|
Nội soi buồng tử cung (chẩn đoán và phẫu thuật) ü Khuyến cáo sử dụng thuốc gây tê tại chỗ bằng đường tiêm khi nội soi buồng tử cung trong chẩn đoán và phẫu thuật, hoặc cắt lọc nội mạc tử cung. Misoprostol giúp giảm đau trong thủ thuật, nhưng có thể gây tác dụng phụ trước thủ thuật (đau bụng, rối loạn tiêu hóa). |
|||
|
Misoprostol |
Thuốc làm mềm cổ tử cung |
Misoprostol 50mcg ₋ Đặt âm đạo vào đêm trước ngày thực hiện thủ thuật |
Đau bụng, chuột rút |
|
Misoprostol 200mcg ₋ Ngậm dưới lưỡi trước thủ thuật 2 giờ |
Chảy máu (lóm đóm) |
||
|
Misoprostol 400mcg ₋ Uống trước thủ thuật 12 giờ và 24 giờ |
Đau bụng, chuột rút |
||
|
Misoprostol 400mcg ₋ Đặt âm đạo trước thủ thuật 12 giờ và 24 giờ |
Đau bụng, chuột rút |
||
|
Gây tê trong cổ tử cung |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Prilocaine 1% 10ml ₋ Tiêm vào thành sau cổ tử cung, vị trí 4 giờ và 8 giờ |
|
|
Cắt lọc nội mạc tử cung |
|||
|
Gây tê tại sừng trong tử cung |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Mepivacaine 3% 1ml + bupivacaine 0,5% 1ml: ₋ Tiêm vào giữa mỗi lỗ vòi trứng trong khoang tử cung |
|
|
Chụp tử cung – vòi trứng ü Thuốc gây tê lidocaine–prilocaine 5% dang kem, bôi cổ tử cung có thể giảm đau khi dùng kẹp và ống thông |
|||
|
Lidocaine –prilocaine dạng kem |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Lidocaine –prilocaine 5% dạng kem ₋ Bôi thuốc vào niêm mạc đường sinh dục trước thủ thuật |
|
|
Indomethacin |
NSAID |
Indomethacin 50mg ₋ Uống 30 phút trước thủ thuật |
|
|
Hút buồng tử cung ü Gây tê cạnh cổ tử cung giúp giảm đau trong hút buồng tử cung. Thuốc NSAID dùng trước thủ thuật giúp giảm đau sau thủ thuật. ü Thuốc giảm đau nhóm opioid hoặc thuốc an thần đường uống không làm giảm đau trong thủ thuật, nhưng thuốc an thần có thể giúp giảm lo âu. |
|||
|
Gây tê cạnh cổ tử cung |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Lidocaine 1% 20ml ₋ Tiêm sâu 1-1,5 cm vào vùng cổ tử cung và âm đạo, vị trí 3 giờ và 9 giờ |
|
|
Ibuprofen (kết hợp với gây tê cạnh cổ tử cung) |
NSAID |
Ibuprofen 800mg ₋ Uống 1 giờ trước thủ thuật |
|
|
Khoét chóp cổ tử cung bằng vòng điện – LEEP (Loop electrosurgical excision procedure) ü Thuốc gây tê tại chỗ được khuyến cáo sử dụng. |
|||
|
Thuốc phun mù lidocaine |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Thuốc phun mù lidocaine 10% ₋ Bơm vào cổ tử cung (4 lần bơm- 40mg), trước thủ thuật 3 phút |
Ít tác dụng phụ và ít đau (so với gây tê cạnh cổ tử cung hoặc tiêm) |
|
Lidocaine dạng xịt + bupivacaine |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Lidocaine 10mg dạng xịt ₋ Xịt 5 nhát vào cổ tử cung ngoài Sau đó, bupivacaine hydrochloride 0,5% 2ml ₋ Tiêm dưới niêm mạc cổ ngoài tử cung, tại vị trí 3, 6, 9 và 12 giờ. |
|
|
Bupivacaine |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Bupivacaine hydrochloride 0,5% 2ml ₋ Tiêm vào cổ tử cung tại vị trí 2, 4, 7, 11 giờ, trước thủ thuật 1 phút |
|
|
Soi cổ tử cung, sinh thiết cổ tử cung ü Thuốc gây tê tại chỗ được khuyến cáo sử dụng |
|||
|
Prilocaine với felypressin |
Thuốc gây tê tại chỗ và thuốc co mạch |
Prilocaine 3% 5ml với felypressin (0,03 IU/ml) ₋ Tiêm vào cổ tử cung
|
Buồn nôn, chóng mặt, nôn |
|
Prilocaine 3% 1,8ml (30mg) + 0,54mcg felypressin ₋ Tiêm vào cổ tử cung |
|
||
|
Thuốc phun mù lidocaine |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Thuốc phun mù lidocaine 10% ₋ Bơm vào cổ tử cung ngoài, trước thủ thuật 2 phút |
Ít đau |
|
Lidocaine |
Thuốc gây tê tại chỗ |
Lidocaine 10% 1 ml ₋ Tiêm trong cổ tử cung cạnh vị trí sinh thiết, trước thủ thuật 1 phút |
|
|
Etoricoxib |
NSAID |
Etoricoxib 90mg ₋ Uống 30 phút trước thủ thuật |
Buồn nôn, nôn ói và chóng mặt |
3. Tóm tắt
Hiện tại vẫn chưa đủ bằng chứng kết luận phương pháp giảm đau nào là tối ưu trong thủ thuật phụ khoa. Cần thận trọng khi áp dụng dữ liệu về hiệu quả giảm đau của thủ thuật này cho thủ thuật khác. Việc kiểm soát đau trong thủ thuật phụ khoa cũng có thể gây khó chịu và kéo dài thời gian thực hiện thủ thuật. Do đó, nên trao đổi với người bệnh để lựa chọn biện pháp giảm đau phù hợp. Ngoài ra, mỗi phương pháp giảm đau có thể hiệu quả đối với người này nhưng không đáp ứng tốt với người khác, vì vậy cần chú ý cá thể hóa điều trị trên từng người bệnh.
Tài liệu tham khảo
Pain Management for In-Office Uterine and Cervical Procedures: ACOG Clinical Consensus No. 9. Obstet Gynecol. 2025 May 15;146(1):161-177. doi: 10.1097/AOG.0000000000005911. PMID: 40373312.
Tiền đái tháo đường đang gia tăng nhanh và có thể tiến triển thành đái tháo đường tuýp 2 cũng như các biến chứng tim mạch nếu không được can thiệp kịp thời. Dinh dưỡng là yếu tố then chốt trong điều hòa đường huyết, trong đó việc đánh giá tác động của thực phẩm nguyên vẹn lên các chỉ số chuyển hoá ngày càng được quan tâm.
Việc sử dụng kháng sinh rộng rãi đã tác động đến hệ vi sinh vật đường ruột, thường dẫn đến tình trạng loạn khuẩn kéo dài với những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe. Kháng sinh không chỉ tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh mà còn phá vỡ các quần thể vi khuẩn có lợi, làm giảm đa dạng hệ vi sinh và làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa, suy giảm miễn dịch, cũng như nhiễm trùng cơ hội như Clostridioides difficile. Những thay đổi này có thể kéo dài từ nhiều tuần đến nhiều tháng sau điều trị, góp phần tạo nên các thách thức về sức khỏe lâu dài.
Virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus-RSV) là một virus RNA sợi đơn thuộc họ Pneumoviridae cùng với metapneumovirus ở người và có hai kiểu gen A và B, bề mặt có nhiều gai glycoprotein (G và F) nằm ngoài màng đó là đích nhận diện của kháng thể1.
Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều phụ nữ trung niên tìm đến testosterone như một “liều thuốc hồi sinh”. Những chia sẻ lan truyền trên mạng xã hội cho thấy một làn sóng mới: phụ nữ dùng liều testosterone cao hơn mức sinh lý tự nhiên, thậm chí ngang với mức của nam giới, để cải thiện ham muốn, năng lượng và cảm giác sống mạnh mẽ.
FDA đang xem xét xóa bỏ phần lớn cảnh báo hộp đen trên các sản phẩm estrogen và estrogen – progestin, một động thái nằm trong chiến lược thúc đẩy sử dụng rộng rãi hơn liệu pháp thay thế hormon (HRT) cho phụ nữ sau mãn kinh.
Kháng sinh chiếm gần 80% tổng số đơn thuốc được kê trong thời kỳ mang thai, và khoảng 20%–25% phụ nữ sẽ sử dụng kháng sinh trong thai kỳ. Các bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs), nhiễm trùng đường sinh dục, nhiễm trùng da - mô mềm và nhiễm trùng đường hô hấp. Việc sử dụng kháng sinh trong thai kỳ luôn cần được cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích.



