Thông tin thuốc tháng 11/2026: Cập nhật điều trị viêm họng cấp (viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A - GAS)
1. Tổng quan dịch tễ học & mục tiêu điều trị
1.1. Dịch tễ học & Căn nguyên gây bệnh
- Nhiễm Virus là chủ yếu: Hầu hết các trường hợp viêm họng cấp ở người lớn và trẻ em do virus gây ra (Adenovirus, Rhinovirus, Influenza, Epstein-Barr Virus...).
- Tỷ lệ nhiễm GAS: Liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes - GAS) là nguyên nhân gây viêm họng do vi khuẩn phổ biến nhất. GAS chiếm khoảng 20% – 30% các trường hợp viêm họng ở trẻ em từ 5 đến 15 tuổi, và 5% – 15% ở người lớn.
- Đặc điểm lứa tuổi: Nhiễm GAS rất hiếm gặp ở trẻ em dưới 3 tuổi (< 3 tuổi).
- Tình trạng mang vi khuẩn: Tỷ lệ người mang vi khuẩn GAS không triệu chứng (GABHS carriers) ở trẻ em có thể lên tới 26%. Do đó, không làm xét nghiệm cho trẻ nếu không có triệu chứng lâm sàng.
1.2. Phân biệt biểu hiện lâm sàng do Virus và vi khuẩn (GAS)
- Gợi ý nguyên nhân do Virus: Ho, chảy mũi, khàn tiếng, loét miệng dạng aphthous, viêm kết mạc mắt, tiêu chảy. Khi có các dấu hiệu này, nên nghĩ đến virus và không chỉ định xét nghiệm hay kháng sinh.
- Gợi ý nguyên nhân do GAS: Sốt đột ngột (> 38°C), đau họng dữ dội, đau khi nuốt, xuất huyết chấm ở vòm họng (palatal petechiae), amidan sưng đỏ có mủ/chất tiết, sưng đau hạch cổ trước, phát ban dạng tinh hồng nhiệt (scarlet fever rash).
- Đặc điểm riêng ở trẻ em: Trẻ em bị viêm họng do GAS thường kèm theo các triệu chứng tiêu hóa và toàn thân, ít gặp ở người lớn như đau bụng, buồn nôn, nôn mửa và đau đầu.

1.3. Mục tiêu điều trị viêm họng do GAS
- Rút ngắn thời gian triệu chứng: Giúp bệnh nhân giảm đau họng và hạ sốt nhanh chóng (rút ngắn thời gian bệnh khoảng 16–24 giờ).
- Phòng ngừa biến chứng có mủ: Ngăn ngừa các biến chứng tại chỗ có mủ: Áp xe quanh amidan (peritonsillar abscess), áp xe thành sau họng, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm xương chũm và viêm hạch cổ.
- Phòng ngừa biến chứng không mủ: điều trị vi khuẩn GAS để ngăn ngừa bệnh Sốt thấp khớp cấp (Acute Rheumatic Fever - ARF) và giảm nguy cơ Viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu (PSGN).
- Hạn chế lây nhiễm: Ngăn chặn lây lan vi khuẩn trong gia đình, nhà trẻ, trường học và cộng đồng.
2. So sánh các thang điểm chẩn đoán lâm sàng
Theo Hướng dẫn IDSA 2025 và NICE 2018, bác sĩ lâm sàng nên áp dụng các thang điểm chẩn đoán chuẩn hóa (Centor, McIsaac, FeverPAIN) thay vì chỉ dựa vào cảm quan cá nhân. Giá trị cốt lõi của các thang điểm này là giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ nhiễm GAS thấp để tránh xét nghiệm và lạm dụng kháng sinh không cần thiết.
2.1. Bảng so sánh chi tiết các thang điểm
|
Tiêu chí đánh giá |
Thang điểm Centor |
Thang điểm McIsaac |
Thang điểm FeverPAIN |
|
Tổng điểm tối đa |
4 điểm |
5 điểm (-1 đến +5) |
5 điểm |
|
Sốt |
Sốt > 38°C (+1) |
Sốt > 38°C (+1) |
Sốt trong 24h qua (+1) |
|
Triệu chứng hô hấp |
Không ho (+1) |
Không ho (+1) |
Không ho và Không chảy mũi (+1) |
|
Triệu chứng Amidan |
Amidan sưng/có mủ (+1) |
Amidan sưng/có mủ (+1) |
• Amidan có mủ (+1) |
|
Hạch cổ |
Sưng/đau hạch cổ trước (+1) |
Sưng/đau hạch cổ trước (+1) |
Không đánh giá hạch cổ |
|
Thời gian khởi phát |
Không đánh giá |
Không đánh giá |
Khởi phát nhanh ≤ 3 ngày (+1) |
|
Yếu tố tuổi tác (Age) |
Không tính điểm tuổi |
• 3–14 tuổi: +1 điểm |
Không tính điểm tuổi |
2.2. Phân tầng nguy cơ, tỷ lệ nhiễm GAS & Hướng xử trí lâm sàng
|
Phân tầng nguy cơ |
Điểm Centor |
Điểm McIsaac |
Điểm FeverPAIN |
Tỷ lệ nhiễm GAS dự đoán |
Hướng xử trí lâm sàng (IDSA 2025 & NICE) |
|
Nguy cơ thấp |
0 – 1 điểm |
0 – 1 điểm |
0 – 1 điểm |
3% – 13% |
Không làm xét nghiệm và Không dùng kháng sinh. Điều trị triệu chứng thuần túy. |
|
Nguy cơ trung bình |
2 điểm |
2 – 3 điểm |
2 – 3 điểm |
15% – 38% |
Cân nhắc làm xét nghiệm RADT/Cấy họng |
|
Nguy cơ cao |
3 – 4 điểm |
4 – 5 điểm |
4 – 5 điểm |
38% – 69% |
Chỉ định xét nghiệm xác định RADT/Cấy họng (IDSA) hoặc cân nhắc kê đơn kháng sinh ngay. |
2.3. Giới hạn độ tuổi
- Tầm quan trọng của yếu tố tuổi (McIsaac): Thang điểm Centor gốc phát triển trên người lớn. Thang điểm McIsaac bổ sung yếu tố tuổi tác giúp phản ánh chính xác tỷ lệ nhiễm GAS cao ở trẻ em 3-14 tuổi (+1) và thấp ở người cao tuổi (-1). IDSA 2025 xác nhận Centor và McIsaac có giá trị tương đương nhau.
- Giới hạn độ tuổi < 3 tuổi: Cả 3 thang điểm tuyệt đối không áp dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi do biểu hiện nhiễm GAS ở lứa tuổi này không điển hình.
- Các trường hợp ngoại lệ: Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao (tiền sử sốt thấp khớp, tiếp xúc người nhiễm GAS trong hộ gia đình, suy giảm miễn dịch) vẫn cần xét nghiệm ngay cả khi điểm số lâm sàng thấp.
2.4. Xét nghiệm chẩn đoán xác định
- Test nhanh kháng nguyên (RADT): Phương pháp chẩn đoán nhanh tại phòng khám. Độ đặc hiệu cao (> 95%) nhưng độ nhạy biến đổi (70%–90%).
- Cấy họng (Throat Culture) - Bắt buộc thực hiện ở trẻ em: Là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Khi trẻ em ≥ 3 tuổi có RADT âm tính, bắt buộc phải thực hiện cấy họng bổ sung để tránh bỏ sót nhiễm khuẩn GAS. Ở người lớn, cấy họng bổ sung sau RADT âm tính không bắt buộc thường quy do nguy cơ sốt thấp khớp rất thấp.
3. Phác đồ kháng sinh điều trị
Kháng sinh chỉ được chỉ định khi đã xác nhận nhiễm GAS qua xét nghiệm (RADT hoặc cấy họng) hoặc điểm lâm sàng rất cao. Dưới đây là bảng tổng hợp phác đồ điều trị chi tiết theo IDSA 2025, CDC 2025 và NICE:
|
Thuốc & Phân loại |
Liều lượng Trẻ em |
Liều lượng Người lớn (Thanh thiếu niên) |
Tần suất |
Thời gian điều trị |
|
Penicillin V |
250 mg/liều |
250 mg x 4 lần/ngày HOẶC 500 mg x 2 lần/ngày |
2 – 4 lần/ngày |
10 ngày |
|
Amoxicillin |
50 mg/kg/ngày (max 1000 mg) |
500 mg x 2 lần/ngày HOẶC 1000 mg x 1 lần/ngày |
1 – 2 lần/ngày |
10 ngày |
|
Benzathine Penicillin G |
• < 27 kg: 600.000 UI |
1.200.000 UI (Liều duy nhất) |
1 liều duy nhất |
1 ngày (Tiêm IM) |
|
Cephalexin |
20 mg/kg/liều (max 500 mg/liều) |
500 mg/liều |
2 lần/ngày |
10 ngày |
|
Cefadroxil |
30 mg/kg/ngày (max 1 g/ngày) |
1 g/ngày |
1 lần/ngày |
10 ngày |
|
Clindamycin |
7 mg/kg/liều (max 300 mg/liều) |
300 mg/liều |
3 lần/ngày |
10 ngày |
|
Azithromycin |
12 mg/kg ngày 1 (max 500 mg), |
500 mg ngày 1, |
1 lần/ngày |
5 ngày |
|
Clarithromycin |
7.5 mg/kg/liều (max 250 mg/liều) |
250 mg – 500 mg/liều |
2 lần/ngày |
10 ngày |
*: Các thuốc hiện đang có tại bệnh viện Từ Dũ cơ sở 2
Tình trạng kháng thuốc của GAS
- Tỷ lệ kháng Penicillin = 0%: Cho đến nay, không có báo cáo nào về chủng Streptococcus pyogenes (GAS) đề kháng với Penicillin hoặc các kháng sinh nhóm Beta-lactam.
- Gia tăng đề kháng Macrolide & Clindamycin: Tỷ lệ GAS đề kháng với Macrolides (Azithromycin, Clarithromycin) và Clindamycin đang tăng nhanh tại nhiều nơi (có nơi lên tới 10%–20%). Do đó, Macrolide chỉ dành cho bệnh nhân dị ứng nặng với Penicillin.
4. Điều trị triệu chứng
Hầu hết bệnh nhân đi khám vì đau họng và khó nuốt. Điều trị triệu chứng là trụ cột quan trọng cho tất cả bệnh nhân viêm họng cấp (dù do virus hay vi khuẩn).
4.1. Thuốc hạ sốt & giảm đau toàn thân (NSAIDs vs Acetaminophen)
- Ibuprofen (NSAID) và Acetaminophen (Paracetamol) là hai lựa chọn ưu tiên hàng đầu.
- Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy NSAIDs (như Ibuprofen) có hiệu quả giảm đau họng tốt hơn so với Acetaminophen.
|
Thuốc |
Liều Trẻ em (Nhi khoa) |
Tối đa ở Trẻ em |
Liều Người lớn |
Lưu ý
|
|
Acetaminophen |
10 – 15 mg/kg/lần |
75 mg/kg/ngày |
325 – 1000 mg/lần |
Lựa chọn an toàn cho phụ nữ mang thai, loét dạ dày, suy thận. |
|
Ibuprofen |
10 mg/kg/lần |
40 mg/kg/ngày |
200 – 400 mg/lần |
Tránh dùng khi trẻ bị mất nước do nguy cơ độc tính trên thận. |
4.2. Cảnh báo an toàn
|
CẢNH BÁO AN TOÀN THUỐC 1. Chống chỉ định aspirin ở trẻ em: Tuyệt đối không dùng Aspirin hay chế phẩm chứa Salicylate cho trẻ em và thanh thiếu niên bị sốt/nhiễm trùng do nguy cơ gây Hội chứng Reye (biến chứng não-gan cấp tính tử vong cao). 2. Thận trọng khi mất nước: Tránh dùng Ibuprofen cho trẻ em đang bị mất nước do nôn, tiêu chảy hoặc không uống được nước vì làm giảm dòng máu đến thận, gây suy thận cấp. 3. Phụ nữ có thai & bệnh lý nền: Ưu tiên dùng Acetaminophen cho phụ nữ có thai, bệnh nhân có tiền sử viêm loét dạ dày, suy thận hoặc bệnh lý tim mạch/tăng huyết áp. |
4.3. Vai trò hạn chế của Glucocorticoids (Corticosteroids)
- Không dùng thường quy: không khuyến cáo sử dụng Corticoid đường toàn thân (Dexamethasone, Prednisolone) thường quy cho điều trị viêm họng cấp.
- Rủi ro vượt trội lợi ích: Mặc dù 1 liều Dexamethasone uống giúp giảm thời gian đau họng khoảng 5–11 giờ, các rủi ro tác dụng phụ (tăng đường huyết, rối loạn tâm thần, ức chế miễn dịch) vượt trội so với lợi ích nhỏ này.
- Trường hợp ngoại lệ: Chỉ cân nhắc 1 liều Dexamethasone duy nhất (0,6 mg/kg, max 10 mg) cho trường hợp đau họng rất dữ dội hoặc khó nuốt nghiêm trọng.
4.4. Hướng dẫn Điều trị tại chỗ & Giới hạn độ tuổi Nhi khoa
- Trẻ dưới 1 tuổi (< 12 tháng): Tuyệt đối không cho trẻ < 12 tháng tuổi dùng mật ong do nguy cơ ngộ độc độc tố botulinum (Clostridium botulinum). Trẻ > 1 tuổi có thể dùng mật ong pha nước ấm để dịu họng.
- Trẻ dưới 2 tuổi (< 2 tuổi): Chống chỉ định thuốc xịt họng hoặc viên ngậm chứa Benzocaine do nguy cơ gây Methemoglobin huyết (Methemoglobinemia) - tình trạng rối loạn vận chuyển oxy nguy hiểm tính mạng.
- Trẻ dưới 4–5 tuổi (< 5 tuổi): không dùng viên ngậm y tế hoặc kẹo cứng do nguy cơ hóc/sặc đường thở (choking hazard). Trẻ từ 5 tuổi trở lên nên dùng kẹo cứng thông thường thay vì viên ngậm y tế (viên ngậm chứa hoạt chất như chất gây tê tại chỗ, chất sát trùng, chất chống viêm hoặc menthol) do hiệu quả tương đương nhưng rẻ tiền hơn.
- Trẻ dưới 6 tuổi (< 6 tuổi): Không khuyến cáo súc miệng bằng nước muối ấm do trẻ chưa biết kỹ thuật súc họng đúng cách.
4.5. Dấu hiệu Cảnh báo đỏ (Red Flags)
|
DẤU HIỆU CẢNH BÁO ĐỎ (RED FLAGS) Cần đưa bệnh nhân (đặc biệt là trẻ em) đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu: • Há miệng khó khăn (trismus). • Đau họng tăng dần hoặc kéo dài > 3 ngày không cải thiện (gợi ý áp xe quanh amidan/thành sau họng). |
5. Tư vấn sử dụng thuốc & lưu ý cho bệnh nhân
- Tuân thủ điều trị Kháng sinh: Giải thích rõ cho bệnh nhân/phụ huynh hiểu rằng kháng sinh không giúp giảm đau ngay tức thì và không có tác dụng nếu nguyên nhân do virus. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc uống đủ số ngày kháng sinh được kê.
- Tiêu chuẩn quay lại trường học: Trẻ em mắc viêm họng do GAS chỉ được cho đi học/đi nhà trẻ lại khi đáp ứng đủ 2 điều kiện: (1) đã hết sốt và (2) đã điều trị kháng sinh thích hợp ít nhất 12–24 giờ.
- Hướng dẫn bảo quản & cho trẻ uống siro: Pha bột siro bằng nước nguội đến đúng vạch, lắc đều bình trước mỗi lần uống, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh (2–8°C) và dùng xilanh/ly đo mL chuẩn.
- Chăm sóc hỗ trợ tại nhà: Uống nhiều nước ấm hoặc đồ uống lạnh/kem lạnh (giúp làm tê dịu họng), dùng máy làm ẩm không khí trong phòng ngủ và tránh xa khói thuốc lá.
Tài liệu tham khảo
1. Centers for Disease Control and Prevention (CDC) (2025) Clinical guidance for group A streptococcal pharyngitis. Available at: https://www.cdc.gov/group-a-strep/hcp/clinical-guidance/strep-throat.html (Accessed: 20 October 2026).
2. Linder, J.A. et al. (2026) ‘2025 Clinical Practice Guideline Update by the Infectious Diseases Society of America on Group A Streptococcal Pharyngitis: Risk Assessment Using Clinical Scoring Systems in Children and Adults’, Clinical Infectious Diseases, 82(Supplement 3), pp. i97–i104. Available at: https://doi.org/10.1093/cid/ciaf668
3. National Institute for Health and Care Excellence (NICE) (2018) Sore throat (acute): antimicrobial prescribing. NICE guideline NG84. Available at: https://www.nice.org.uk/guidance/ng84 (Accessed: 20 October 2026)
4. Stead, W. (2026) Symptomatic treatment of acute pharyngitis in adults. UpToDate. Available at: https://www.uptodate.com/contents/symptomatic-treatment-of-acute-pharyngitis-in-adults (Accessed: 20 October 2026)
5. Correa, A.G. (2026) Acute pharyngitis in children and adolescents: Symptomatic treatment. UpToDate. Available at: https://www.uptodate.com/contents/acute-pharyngitis-in-children-and-adolescents-symptomatic-treatment (Accessed: 20 October 2026)
Theo IDSA 2026: Mặc dù có hiệu quả đối với nhiễm ESBL-E, nhóm chuyên gia đề xuất ưu tiên dành aztreonam-avibactam, ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam, imipenem-relebactam, ceftolozane-tazobactam và cefiderocol để điều trị nhiễm do các vi khuẩn biểu hiện kháng carbapenem.
Theo IDSA 2026: Nếu cefepime được khởi trị kinh nghiệm cho uUTI do vi khuẩn sau đó xác định là ESBL-E và người bệnh cải thiện lâm sàng, không cần thay đổi hay kéo dài liệu trình kháng sinh. Nhóm chuyên gia đề xuất tránh cefepime trong điều trị cUTI hoặc nhiễm ngoài đường tiết niệu do ESBL-E, ngay cả khi đã chứng minh nhạy cảm với cefepime.
Theo IDSA 2026: Nếu piperacillin-tazobactam được khởi trị kinh nghiệm cho uUTI do một vi khuẩn sau đó xác định là ESBL-E và người bệnh cải thiện lâm sàng, không cần đổi thuốc cũng như không cần kéo dài thời gian điều trị. Nhóm chuyên gia đề xuất piperacillin-tazobactam là lựa chọn thay thế cho cUTI do ESBL-E ở người bệnh không nguy kịch và không kèm nhiễm khuẩn huyết. Ngược lại, không khuyến nghị piperacillin-tazobactam để điều trị nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu, ngay cả khi đã chứng minh nhạy cảm in vitro với piperacillin-tazobactam.
Theo IDSA 2026: Ertapenem, imipenem và meropenem là các thuốc ưu tiên điều trị nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu. Imipenem hoặc meropenem được ưu tiên ở người bệnh nguy kịch hoặc giảm albumin máu. Cefepime-enmetazobactam là lựa chọn thay thế cho các nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu. Khi đã đạt đáp ứng lâm sàng phù hợp, có thể cân nhắc chuyển sang ciprofloxacin, levofloxacin hoặc TMP-SMX đường uống, với điều kiện đã chứng minh nhạy cảm in vitro.
Enterobacterales sinh β-lactamase phổ rộng (ESBL-E) là nhóm vi khuẩn có khả năng bất hoạt phần lớn penicillin, cephalosporin và aztreonam. Các chủng ESBL-E vẫn còn nhạy cảm với carbapenem, nhưng thường đồng mang thêm gen hoặc đột biến làm mở rộng phổ kháng đối với nhiều nhóm kháng sinh không phải β-lactam. ESBL gặp phổ biến nhất ở Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và Klebsiella oxytoca.
Trong thực hành lâm sàng, việc thiếu các nguồn thông tin cập nhật và đáng tin cậy về tính an toàn của thuốc trong thời kỳ cho con bú có thể dẫn đến lựa chọn điều trị chưa tối ưu, ngừng cho con bú hoặc trì hoãn điều trị không cần thiết. Do đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thông tin thuốc dựa trên bằng chứng là cần thiết nhằm hỗ trợ nhân viên y tế đánh giá nguy cơ, lựa chọn thuốc phù hợp và tư vấn sử dụng thuốc an toàn, góp phần đảm bảo hiệu quả điều trị cho người mẹ đồng thời duy trì nuôi con bằng sữa mẹ.



