Thông tin thuốc tháng 3/2025
Lợi ích của men vi sinh (probiotics) đối với các rối loạn phụ khoa lành tính
I. Tổng quan về lợi ích của men vi sinh (probiotics) đối với các rối loạn phụ khoa lành tính
1. Tổng quan về Probiotics
Probiotics được định nghĩa là “các vi sinh vật sống, khi được đưa vào cơ thể với số lượng đủ, sẽ mang lại lợi ích cho sức khỏe của vật chủ”. Các chủng vi khuẩn tạo axit lactic là quan trọng nhất trong thực phẩm và dinh dưỡng, chủng thuộc chi Lactobacillus và Bifidobacterium là những probiotic được sử dụng phổ biến nhất, ngoài ra còn kể đến các chi Bacillus, Streptococcus, Enterococcus, Saccharomyces và Escherichia coli
Những đặc tính cần có của Probiotics để mang lại lợi ích sức khỏe
Liều lượng probiotics cần thiết để đạt hiệu quả sức khỏe phụ thuộc vào chủng loại và sản phẩm. Nhìn chung, các sản phẩm probiotic nên chứa tối thiểu 10⁶–10⁸ CFU/g hoặc 10⁸–10¹⁰ CFU/ngày, dựa trên các thử nghiệm lâm sàng.
Đường dùng probiotics ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị:
- Đường uống: Vi khuẩn sống sót qua tiêu hóa, đến trực tràng, sau đó di chuyển lên âm đạo.
- Đường âm đạo: Vi khuẩn khu trú trực tiếp tại âm đạo, giúp khôi phục hệ vi sinh hiệu quả hơn.
Nhiều nghiên cứu trên người và mô hình động vật cho thấy probiotics giúp điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) và cải thiện hệ vi sinh đường ruột. Nhờ mối liên hệ chặt chẽ giữa hệ vi sinh âm đạo, probiotics và sức khỏe sinh sản nữ, probiotics đang được xem là phương pháp tiềm năng trong phòng ngừa và điều trị các bệnh lý phụ khoa.
|
Mất cân bằng hệ vi sinh |
|
|
Cân bằng hệ vi sinh đường ruột/ âm đạo |
|
Khôi phục hệ vi sinh bình thường |
|
|
Phòng ngừa và điều trị |
|
Bổ sung lợi khuẩn qua đường uống và đường âm đạo |
Vai trò của probiotic trong điều trị rối loạn phụ khoa thông qua việc cân bằng lại hệ vi sinh âm đạo và đường ruột
Việc sử dụng probiotic để hỗ trợ sức khỏe ngày càng phổ biến, đặc biệt với các sản phẩm đường uống và thực phẩm bổ sung. Những lợi ích tiềm năng của probiotic trong điều trị rối loạn phụ khoa mở ra hướng tiếp cận tự nhiên. Tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả đối với hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), đau bụng kinh và nhiễm trùng âm đạo vẫn còn hạn chế.
2. Tác dụng có lợi của Probiotics đối với các rối loạn phụ khoa lành tính
2.1. Tác dụng của Probiotics đối với Nhiễm trùng âm đạo
Viêm âm đạo do vi khuẩn (BV) chủ yếu xuất phát từ sự mất cân bằng hệ vi khuẩn âm đạo, đặc biệt là sự suy giảm Lactobacilli spp. - nhóm vi khuẩn có lợi sản xuất axit lactic, giúp duy trì pH âm đạo ở mức axit (3,8–4,5). Khi Lactobacilli spp. giảm, các vi khuẩn kỵ khí như Gardnerella spp., Atopobium spp., Prevotella spp., Mobiluncus spp. phát triển mạnh, làm tăng pH âm đạo và tạo điều kiện thuận lợi cho BV tiến triển. Ngoài ra, chúng tiết enzym thủy phân (sialidase, prolidase), phá hủy hàng rào bảo vệ niêm mạc và kích thích phản ứng viêm (IL-6, IL-8, IL-1α, IL-1β, TNF-α). Sự hình thành màng sinh học đa vi khuẩn, với G. vaginalis đóng vai trò chính, giúp vi khuẩn gây bệnh tránh khỏi tác động của hệ miễn dịch và kháng sinh, làm tăng nguy cơ tái phát BV.
Trước đây, BV chủ yếu được điều trị bằng kháng sinh (metronidazole, clindamycin), nhưng tỷ lệ tái phát vẫn cao do kháng sinh không khôi phục hệ vi khuẩn bình thường. Probiotics nổi lên như một phương pháp bổ trợ giúp phục hồi Lactobacilli spp., duy trì môi trường axit, sản sinh axit hữu cơ (axit lactic, axit axetic, hydrogen peroxide), ức chế vi khuẩn gây bệnh (G. vaginalis, E. coli, Candida spp.), cạnh tranh vị trí bám dính trên niêm mạc và ngăn chặn sự hình thành màng sinh học.
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của probiotics trong điều trị BV. Việc sử dụng probiotics dạng viên đặt hoặc uống (Lactobacillus rhamnosus, L. acidophilus, L. reuteri với liều 10⁷–10⁹ CFU) giúp cải thiện pH âm đạo, giảm khí hư và giảm tỷ lệ tái phát BV. Một nghiên cứu cho thấy nhóm dùng probiotics có tỷ lệ tái phát BV chỉ 15,8%, so với 45,0% ở nhóm không dùng (p < 0,001). Khi kết hợp probiotics với kháng sinh, hiệu quả điều trị vượt trội, với tỷ lệ chữa khỏi BV đạt 88% so với 40% ở nhóm chỉ dùng kháng sinh.
Mặc dù cần nghiên cứu thêm để tối ưu hóa chủng loại, liều lượng và thời gian sử dụng, hiện nay đã có đủ bằng chứng cho thấy probiotics giúp khôi phục hệ vi khuẩn âm đạo, duy trì pH axit, ức chế vi khuẩn gây bệnh và giảm nguy cơ tái phát BV.
2.2. Tác dụng của Probiotics đối với PCOS
Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là một rối loạn nội tiết phức tạp, trong đó tăng androgen, kháng insulin và rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh. Mất cân bằng vi khuẩn đường ruột gây viêm mạn tính cấp độ thấp, làm trầm trọng thêm tình trạng kháng insulin, rối loạn chuyển hóa lipid và rối loạn chức năng buồng trứng. Bệnh nhân PCOS có sự giảm đa dạng hệ vi khuẩn, dẫn đến tăng sản xuất androgen, cản trở sự phát triển nang trứng và kéo dài tình trạng không rụng trứng.
Trước đây, điều trị PCOS chủ yếu dựa vào thay đổi lối sống, thuốc nội tiết, kháng insulin và hỗ trợ sinh sản, nhưng những phương pháp này chưa giải quyết triệt để cơ chế bệnh sinh. Các nghiên cứu gần đây cho thấy probiotics có thể giúp cải thiện vi khuẩn đường ruột, giảm viêm, điều hòa hormone và hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
Cơ chế tác động của probiotics đối với PCOS gồm:
- Điều chỉnh hệ vi khuẩn đường ruột, làm tăng SCFAs, cải thiện nhạy cảm insulin, giảm cytokine tiền viêm (IL-6, hs-CRP) và tăng IL-10 (cytokine chống viêm), từ đó cải thiện chức năng buồng trứng.
- Tăng globulin gắn kết hormone sinh dục (SHBG), giúp giảm testosterone tự do, cải thiện tình trạng rậm lông và rối loạn kinh nguyệt.
- Cải thiện chuyển hóa lipid, giúp giảm triglyceride, cholesterol VLDL và tăng cholesterol HDL, giảm nguy cơ tim mạch.
Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận lợi ích của probiotics trong kiểm soát cân nặng, chuyển hóa và nội tiết. Một nghiên cứu sử dụng probiotics (L. acidophilus, L. casei, B. bifidum) trong 12 tuần cho thấy giảm cân, BMI, đường huyết lúc đói, HOMA-IR, triglyceride và cholesterol VLDL. Một nghiên cứu khác kết hợp probiotics với cyproterone acetate giúp giảm cân đáng kể so với nhóm đối chứng. Ngoài ra, probiotics còn giúp tăng SHBG, giảm testosterone tự do, cải thiện chứng rậm lông và chu kỳ kinh nguyệt.
Tuy nhiên, không phải tất cả nghiên cứu đều ghi nhận tác dụng rõ rệt của probiotics đối với cân nặng và chuyển hóa, cho thấy hiệu quả có thể phụ thuộc vào chủng vi khuẩn, liều lượng và thời gian sử dụng.
Kết luận, probiotics có tiềm năng là một liệu pháp bổ sung hữu ích trong điều trị PCOS, giúp cải thiện cân nặng, chuyển hóa, nội tiết và sức khỏe sinh sản. Cần thêm nghiên cứu để tối ưu hóa phác đồ điều trị, probiotics hiện được xem là một lựa chọn an toàn và hiệu quả, đặc biệt khi kết hợp với thay đổi lối sống và can thiệp y tế khác.
2.3. Tác dụng của Probiotics đối với bệnh lạc nội mạc tử cung
Đau bụng kinh có hai loại: nguyên phát (không có bệnh lý tiềm ẩn) và thứ phát (liên quan đến các bệnh phụ khoa như lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, viêm vùng chậu). Trong đó, lạc nội mạc tử cung là nguyên nhân phổ biến nhất, với cơ chế bệnh sinh liên quan đến mất cân bằng nội tiết tố (tăng estrogen), rối loạn miễn dịch và viêm mạn tính. Estrogen cao kích thích tăng sinh mô nội mạc tử cung lạc chỗ, gây viêm, đau vùng chậu và tăng cytokine tiền viêm (IL-6, TNF-α, IL-1β). Ngoài ra, rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột ảnh hưởng đến chuyển hóa estrogen, làm bệnh tiến triển nặng hơn.
Gần đây, probiotics được nghiên cứu như một liệu pháp bổ trợ giúp điều hòa hệ vi khuẩn đường ruột, giảm viêm và điều chỉnh miễn dịch, từ đó cải thiện đau bụng kinh và lạc nội mạc tử cung. Cơ chế tác động gồm:
- Điều chỉnh hệ vi sinh đường ruột, giảm estrogen lưu thông, hạn chế sự phát triển mô nội mạc tử cung lạc chỗ.
- Tăng cường miễn dịch, kích thích tế bào NK và IL-12, giúp loại bỏ mô nội mạc tử cung bất thường.
- Giảm viêm, giảm cytokine tiền viêm, tăng IL-10 (cytokine chống viêm), từ đó giảm viêm và đau.
- Tác động đến trục ruột-não, điều hòa chất dẫn truyền thần kinh, giảm nhận thức cơn đau.
Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tác dụng tích cực của probiotics. Nghiên cứu của Khodaverdi cho thấy bổ sung Lactobacillus acidophilus, L. plantarum, L. fermentum, L. gasseri trong 12 tuần giúp giảm đau đáng kể theo thang điểm VAS. Nghiên cứu của Itoh cũng ghi nhận L. gasseri (100 mg) giúp giảm đau bụng kinh. Thử nghiệm trên mô hình chuột của Uchida cho thấy probiotics giúp giảm thể tích tổn thương lạc nội mạc tử cung, thậm chí một số chuột hồi phục hoàn toàn.
Tuy nhiên, hiệu quả probiotics có thể khác nhau giữa các bệnh nhân, phụ thuộc vào chủng vi khuẩn, liều lượng và thời gian sử dụng. Một số bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ nhẹ (đầy hơi, tiêu chảy), và bệnh nhân suy giảm miễn dịch cần thận trọng khi sử dụng.
Kết luận, probiotics có tiềm năng là liệu pháp bổ trợ giúp giảm đau bụng kinh và kiểm soát lạc nội mạc tử cung thông qua điều hòa nội tiết, giảm viêm và điều chỉnh miễn dịch. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu quy mô lớn để xác định phác đồ điều trị tối ưu và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
II. Một số sản phẩm có thành phần Probiotics hiện có tại Nhà thuốc Bệnh viện
|
STT |
Tên hoạt chất |
Tên hàng hóa |
Đường dùng |
Công dụng |
|
1 |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
Enterogermina* |
Uống |
- Công dụng: Điều trị và phòng ngừa rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột và bệnh lý kém hấp thu vitamin nội sinh. Điều trị hỗ trợ phục hồi hệ vi khuẩn đường ruột bị ảnh hưởng khi sử dụng kháng sinh hoặc hóa trị liệu. Rối loạn tiêu hóa cấp và mãn tính ở trẻ em do rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột và kém hấp thu. |
|
2 |
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU |
Enterogran* |
Uống |
- Công dụng: Điều trị và phòng ngừa rối loạn vi sinh đường ruột và bệnh lý kém hấp thu vitamin nội sinh. Điều trị hỗ trợ để phục hồi hệ vi sinh đường ruột bị ảnh hưởng khi dùng thuốc kháng sinh hoặc hóa trị. Rối loạn tiêu hóa cấp và mạn tính. |
|
3 |
Vitamin A, Vitamin C, Vitamin D3, Vitamin E, Thimine, Riboflavin, Niaciamide, Pyridoxine, folic acid, Cyanocobalamin, biotin, Pantothenate, calcium carbonate, Iron, Iodine, Magnesium, zine, copper, vitamin K1, Selenium, Manganese, Chromium, Sodium, Potassium, Citrus Bioflavonoid, Choline Bitartrate, Inositol, Paba powder, Boron, Ginger Extract, Spirulina Powder, Bifidobacterium, Lactobacillus Rhamnosus |
Bio S Prenatal |
Uống |
- Công dụng: Bổ sung các vitamin, khoáng chất cần thiết và vi khuẩn có lợi cho đường tiêu hóa cho phụ nữ mang thai; Hỗ trợ tăng cường chuyển hóa và hấp thu chất dinh dưỡng, giúp cơ thể khỏe mạnh, nâng cao sức đề kháng. - Đối tượng sử dụng: phụ nữ có kế hoạch mang thai, phụ nữ mang thai, đang buồn nôn, nôn khi thai nghén. |
|
4 |
Lactobacillus acidophilus; Estriol |
Gynoflor* |
Đặt âm đạo |
Công dụng: Phục hồi vi khuẩn Lactobacillus sau khi điều trị tại chỗ hoặc toàn thân bằng các thuốc chống nhiễm khuẩn hoặc hóa liệu pháp. Viêm teo âm đạo do thiếu hụt Estrogen trong thời kỳ mãn kinh và sau mãn kinh, hoặc khi điều trị kết hợp với liệu pháp thay thế hormon toàn thân. Tiết dịch âm đạo không rõ nguyên nhân hoặc các trường hợp bệnh âm đạo do vi khuẩn và bệnh nấm Candida âm đạo từ nhẹ đến trung bình, trường hợp mà không nhất thiết phải sử dụng liệu pháp kháng khuẩn. Điều trị dự phòng các nhiễm khuẩn âm đạo tái phát. |
|
5 |
Estriol; Lactobacillus acidophilus. |
Fgyclo New |
Đặt âm đạo |
Công dụng: Phục hồi vi khuẩn Lactobacillus sau khi điều trị tại chỗ và/hoặc toàn thân bằng các thuốc chống nhiễm khuẩn hoặc hóa liệu pháp. Viêm teo âm đạo do thiếu hụt estrogen trong thời kỳ mãn kinh và sau mãn kinh, hoặc khi điều trị kết hợp với liệu pháp thay thế hormon toàn thân. Tiết dịch âm đạo không rõ nguyên nhân hoặc các trường hợp bệnh âm đạo do vi khuẩn và bệnh nấm Candida âm đạo từ nhẹ đến trung bình, trường hợp mà không nhất thiết phải sử dụng liệu pháp kháng khuẩn. |
|
6 |
Lactobacillus plantarum I1001 |
AB-Intimus
|
Đặt âm đạo |
Công dụng: Viên nén chứa lợi khuẩn âm đạo AB-Intimus có thể được sử dụng để bổ sung trong qúa trình điều trị nhiễm khuẩn âm đạo, đặc biệt trong trường hợp tái phát và/hoặc nhiễm nấm Candida kháng thuốc cũng như ngăn ngừa khả năng tái phát. |
|
7 |
Chlorohexydine digluconate 16mg, Narti bicarbonat, Lactobacillus 3x10^8CFU |
Vagidil |
Đặt âm đạo |
Công dụng: Giúp hỗ trợ phòng ngừa và giảm các triệu chứng viêm nhiễm âm đạo, nấm ngứa, khí hư. Giúp cân bằng pH và độ ẩm tự nhiên của niêm mạc, giảm cảm giác khô rát, khó chịu, kích ứng |
*: Thuốc
Nguồn:
Norfuad, F. A., Mokhtar, M. H., & Nur Azurah, A. G. (2023). Beneficial effects of probiotics on benign gynaecological disorders: A review. Nutrients, 15(12), 2733. https://doi.org/10.3390/nu15122733
Theo IDSA 2026: Mặc dù có hiệu quả đối với nhiễm ESBL-E, nhóm chuyên gia đề xuất ưu tiên dành aztreonam-avibactam, ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam, imipenem-relebactam, ceftolozane-tazobactam và cefiderocol để điều trị nhiễm do các vi khuẩn biểu hiện kháng carbapenem.
Theo IDSA 2026: Nếu cefepime được khởi trị kinh nghiệm cho uUTI do vi khuẩn sau đó xác định là ESBL-E và người bệnh cải thiện lâm sàng, không cần thay đổi hay kéo dài liệu trình kháng sinh. Nhóm chuyên gia đề xuất tránh cefepime trong điều trị cUTI hoặc nhiễm ngoài đường tiết niệu do ESBL-E, ngay cả khi đã chứng minh nhạy cảm với cefepime.
Theo IDSA 2026: Nếu piperacillin-tazobactam được khởi trị kinh nghiệm cho uUTI do một vi khuẩn sau đó xác định là ESBL-E và người bệnh cải thiện lâm sàng, không cần đổi thuốc cũng như không cần kéo dài thời gian điều trị. Nhóm chuyên gia đề xuất piperacillin-tazobactam là lựa chọn thay thế cho cUTI do ESBL-E ở người bệnh không nguy kịch và không kèm nhiễm khuẩn huyết. Ngược lại, không khuyến nghị piperacillin-tazobactam để điều trị nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu, ngay cả khi đã chứng minh nhạy cảm in vitro với piperacillin-tazobactam.
Theo IDSA 2026: Ertapenem, imipenem và meropenem là các thuốc ưu tiên điều trị nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu. Imipenem hoặc meropenem được ưu tiên ở người bệnh nguy kịch hoặc giảm albumin máu. Cefepime-enmetazobactam là lựa chọn thay thế cho các nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu. Khi đã đạt đáp ứng lâm sàng phù hợp, có thể cân nhắc chuyển sang ciprofloxacin, levofloxacin hoặc TMP-SMX đường uống, với điều kiện đã chứng minh nhạy cảm in vitro.
Enterobacterales sinh β-lactamase phổ rộng (ESBL-E) là nhóm vi khuẩn có khả năng bất hoạt phần lớn penicillin, cephalosporin và aztreonam. Các chủng ESBL-E vẫn còn nhạy cảm với carbapenem, nhưng thường đồng mang thêm gen hoặc đột biến làm mở rộng phổ kháng đối với nhiều nhóm kháng sinh không phải β-lactam. ESBL gặp phổ biến nhất ở Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và Klebsiella oxytoca.
Trong thực hành lâm sàng, việc thiếu các nguồn thông tin cập nhật và đáng tin cậy về tính an toàn của thuốc trong thời kỳ cho con bú có thể dẫn đến lựa chọn điều trị chưa tối ưu, ngừng cho con bú hoặc trì hoãn điều trị không cần thiết. Do đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thông tin thuốc dựa trên bằng chứng là cần thiết nhằm hỗ trợ nhân viên y tế đánh giá nguy cơ, lựa chọn thuốc phù hợp và tư vấn sử dụng thuốc an toàn, góp phần đảm bảo hiệu quả điều trị cho người mẹ đồng thời duy trì nuôi con bằng sữa mẹ.



