Thông tin thuốc tháng 3/2026
Sử dụng kháng sinh, kháng nấm đối với phụ nữ cho con bú
Việc kê đơn kháng sinh, kháng nấm ở phụ nữ cho con bú luôn tiềm ẩn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. Mặc dù, các dữ liệu cho thấy đa số kháng sinh, kháng nấm thường sử dụng, có thể bài tiết vào sữa mẹ nhưng ít gây hại đến trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, vẫn có quan điểm về việc ngưng cho con bú mẹ hoặc trì hoãn điều trị không phù hợp. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của người phụ nữ và ảnh hưởng đến lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ. Do đó, việc xây dựng nguồn thông tin về tính an toàn của nhóm thuốc này đối với phụ nữ cho con bú là rất cần thiết. Đây sẽ là nguồn dữ liệu tham khảo đáng tin cậy để tư vấn và sử dụng kháng sinh, kháng nấm ở phụ nữ cho con bú. Qua đó, góp phần vào việc sử dụng thuốc hiệu quả, an toàn và hợp lý trên đối tượng người bệnh là phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ.
1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự bài tiết thuốc qua sữa mẹ
Thuốc được bài tiết qua sữa mẹ chủ yếu bằng cơ chế khuếch tán thụ động. Sự bài tiết này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, có thể chia thành ba nhóm yếu tố chính, như sau:
1.1. Yếu tố liên quan đến thuốc
Khối lượng phân tử: Các thuốc có khối lượng phân tử nhỏ khoảng 300-500 Da, có xu hướng dễ khuếch tán qua sữa mẹ hơn. Ngược lại, thuốc có khối lượng phân tử lớn từ 800-1000 Da, thường ít được bài tiết qua sữa mẹ.
Mức độ liên kết với protein huyết tương: Thuốc liên kết protein huyết tương cao sẽ ít bài tiết vào sữa. Vì các thuốc ở dạng tự do mới có thể khuếch tán được qua sữa mẹ.
Tính tan trong lipid: Các thuốc tan trong lipid dễ khuếch tán qua màng lipid của tế bào tuyến vú qua sữa mẹ.
Mức độ ion hóa của thuốc (pKa): Do pH của sữa mẹ thấp hơn pH của huyết tương, các thuốc có tính bazơ yếu dễ bị “bẫy ion” và tích lũy trong sữa mẹ.
Thời gian bán thải: Thuốc có thời gian bán thải dài có nguy cơ tích lũy trong huyết tương mẹ và sữa. Điều này có thể kéo dài thời gian phơi nhiễm với thuốc của trẻ.
1.2. Yếu tố liên quan đến mẹ
Lưu lượng máu đến tuyến vú và mức tiết prolactin ảnh hưởng đến vận chuyển thuốc.
Sản lượng sữa thay đổi theo thời gian trong ngày và giai đoạn cho con bú.
Thành phần sữa mẹ: sữa đầu giàu nước, có thể tích lũy các thuốc tan trong nước. Sữa cuối giàu lipid, có thể làm tăng tích lũy thuốc tan trong lipid.
1.3. Yếu tố liên quan đến trẻ bú mẹ
Tuổi của trẻ: Trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ non tháng hoặc < 2 tháng tuổi có nguy cơ tích lũy thuốc. Do chức năng gan – thận chưa hoàn thiện, sự chuyển hóa và thải trừ thuốc giảm.
Kiểu bú: Thời gian và cách bú (sữa đầu – sữa cuối) ảnh hưởng đến lượng thuốc hấp thu, đặc biệt với thuốc tan trong lipid có xu hướng tập trung nhiều ở sữa cuối.
Lượng sữa trẻ hấp thu: Lượng thuốc trẻ nhận phụ thuộc trực tiếp vào thể tích sữa trẻ tiêu thụ. Trẻ bú càng nhiều, mức phơi nhiễm với thuốc càng cao.
Đặc tính dược động học của thuốc (sinh khả dụng đường uống, phân bố, chuyển hóa và thải trừ) quyết định mức độ thuốc được hấp thu và tồn tại trong cơ thể trẻ.
2. Thông số ước tính sự phơi nhiễm của thuốc đối với trẻ
Lượng thuốc thực tế mà trẻ bú mẹ nhận được khó xác định chính xác do phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến người mẹ, đặc tính thuốc và đặc điểm của trẻ. Các thông số ước tính chính có thể được dùng để đánh giá sự phơi nhiễm của thuốc đối với trẻ
Liều thuốc tương đối trẻ nhận được (Relative Infant Dose – RID)
Trong đó: Liều trẻ nhận (mg/kg/ngày) = Nồng độ thuốc trong sữa mẹ (mg/L) x Lượng sữa trẻ bú (L/kg/ngày)
Thông thường, liều thuốc tương đối trẻ nhận được < 10% liều điều trị của mẹ, thuốc ít có nguy cơ gây hại cho trẻ, ngoại trừ thuốc có độc tính cao.
Tỷ lệ sữa/ huyết tương (M/P ratio)
Tỷ lệ giữa nồng độ thuốc trong sữa mẹ và nồng độ thuốc trong huyết tương mẹ (M/P). Nếu tỷ lệ M/P > 1, các thuốc này có khuynh hướng tập trung vào sữa mẹ.
3. Lưu ý khi lựa chọn thuốc đối với phụ nữ cho con bú
Chỉ sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú khi thật sự cần thiết. Việc sử dụng thuốc nên căn cứ vào mức phân loại nguy cơ và các thông tin sẵn có về tính an toàn của thuốc đối với phụ nữ cho con bú. Ưu tiên lựa chọn các thuốc có tỷ lệ M/P < 1, RID < 10%, thời gian bán thải ngắn, thuốc liên kết cao với protein huyết tương,… nhằm hạn chế tối đa sự phơi nhiễm với thuốc của trẻ bú mẹ.
Tư vấn cho người mẹ về lợi ích và nguy cơ của việc sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú mẹ, để lựa chọn thuốc điều trị phù hợp. Hướng dẫn người mẹ nên cho bú trước khi uống thuốc. Đồng thời, theo dõi các dấu hiệu bất thường có thể gặp ở trẻ bú mẹ như là rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột, an thần, kích thích, phát ban, bú kém, chậm tăng trưởng, ... Ngừng cho con bú ngay nếu phát hiện thấy nguy cơ gây hại vượt trội so với lợi ích điều trị.
4. Thông tin về tính an toàn của kháng sinh, kháng nấm khi sử dụng đối với phụ nữ cho con bú (phụ lục đính kèm)
Tài liệu tham khảo
1) Infantrisk HCP (2025).
2) Caroline S. Zeind, Michael C. Carvalho (2018). Applied therapeutics the clinical use of drugs.
3) Thomas W. Hale (2021). Hale’s Medications and Mothers’ Milk.
4) Gerald G. Briggs, Craig V. Towers, Alicia B. Forinash (2021). Drugs in pregnancy and lactation.
5) Bộ Y tế (2022). Dược thư Quốc gia Việt Nam.
Lựa chọn biện pháp tránh thai không chỉ dựa trên hiệu quả tránh thai mà còn phải cân nhắc tình trạng sức khỏe, nguy cơ huyết khối – tim mạch, thời điểm sử dụng sau sinh, tình trạng cho con bú, các thuốc dùng đồng thời và mong muốn của người sử dụng.
Tiêm chủng là một phần thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe dự phòng cho người lớn, bao gồm cả phụ nữ có thai (PNCT). Từ năm 2023, Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật (CDC) và Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) khuyến cáo các thai phụ từ 18 tuổi trở lên nên được sàng lọc bằng xét nghiệm ba chỉ số (HBsAg, anti-HBs và anti-HBc), nếu chưa thực hiện trước đó, để xác định đối tượng dễ mắc bệnh và cần tiêm phòng.
Điều trị nôn và buồn nôn trong thai kỳ (nausea and vomiting of pregnancy- NVP) nhằm các mục tiêu chính: giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống, điều chỉnh tình trạng giảm thể tích tuần hoàn, ceton niệu và rối loạn điện giải. Đồng thời, các biện pháp can thiệp cần ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng của nôn kéo dài như thiếu hụt vitamin hoặc giảm cân, trong khi vẫn đảm bảo tối thiểu hóa ảnh hưởng của thuốc đối với thai nhi.
HPV (Human Papillomavirus – HPV) là một trong số tác nhân gây ra bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất tại Hoa Kỳ. Nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung, gây tử vong cho khoảng 250.000 phụ nữ mỗi năm trên toàn cầu. Virus này còn gây ung thư hầu họng (đặc biệt vùng gốc lưỡi và amidan), ung thư âm hộ, âm đạo, dương vật và hậu môn. Một số chủng khác còn gây ra mụn cóc sinh dục.
Báo cáo hoạt động theo dõi adr năm 2025 của Bệnh viện Từ Dũ
Phức hợp kháng thể – thuốc (antibody–drug conjugates, ADC) hiện là một trong những bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư vú giai đoạn sớm hoặc di căn với những biến đổi HER2 (yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người), được chứng minh về đáp ứng, thời gian sống còn và độ an toàn. Với hiệu quả ngày càng tăng của ADC trong ung thư vú với HER2 dương tính (HER2+), nhiều tranh luận đang diễn ra xoay quanh việc kết hợp và trình tự điều trị tối ưu, cũng như những nghiên cứu mở rộng cho các thuốc khác.



