Thông tin thuốc Tháng 5/2026
Điều trị nôn và buồn nôn khi mang thai
1. Mục tiêu và nguyên tắc điều trị
Điều trị nôn và buồn nôn trong thai kỳ (nausea and vomiting of pregnancy- NVP) nhằm các mục tiêu chính: giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống, điều chỉnh tình trạng giảm thể tích tuần hoàn, ceton niệu và rối loạn điện giải. Đồng thời, các biện pháp can thiệp cần ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng của nôn kéo dài như thiếu hụt vitamin hoặc giảm cân, trong khi vẫn đảm bảo tối thiểu hóa ảnh hưởng của thuốc đối với thai nhi.
2. Can thiệp bảo tồn và thay đổi lối sống
Đối với các trường hợp nhẹ hoặc khởi đầu điều trị, các biện pháp không dùng thuốc được ưu tiên:
- Chế độ ăn: Ăn lượng nhỏ thực phẩm sau mỗi 1-2 giờ để tránh tình trạng bụng quá đói hoặc quá no. Ưu tiên thực phẩm giàu protein, thực phẩm nhạt, ít béo và khô (như bánh quy, bánh mì nướng).
- Quản lý dịch uống: Uống nước ít nhất 30 phút trước hoặc sau khi ăn chất rắn để giảm cảm giác đầy bụng. Dịch lạnh, trong suốt và có ga hoặc vị chua thường dễ dung nạp hơn.
- Tránh các tác nhân kích thích: Hạn chế tiếp xúc với mùi mạnh (nước hoa, hóa chất, thức ăn), môi trường nóng ẩm, tiếng ồn hoặc các kích thích thị giác.
- Liệu pháp bổ trợ: Gừng (liều 1-1.5g/ngày) và bấm huyệt tại điểm P6 ở cổ tay có thể hỗ trợ giảm triệu chứng, dù bằng chứng về hiệu quả của bấm huyệt còn hạn chế nhưng được coi là an toàn.

Điểm huyệt P6 nằm cách nếp gấp cổ tay ba ngón tay, giữa gân cơ gan tay dài và gân cơ gấp cổ tay quay, được thể hiện bằng đầu bút trong hình này.
3. Sử dụng thuốc điều trị
- Pyridoxine (Vitamin B6) đơn trị liệu (10-25mg mỗi 6-8 giờ).
- Phối hợp Doxylamine và Pyridoxine. Đây là lựa chọn đầu tay khi Pyridoxine đơn thuần thất bại do tính an toàn cao đối với thai nhi đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu.
- Thuốc kháng Histamin H1: Diphenhydramine hoặc Dimenhydrinate được thêm vào nếu triệu chứng vẫn tiếp diễn.
- Thuốc kháng Dopamine: Metoclopramide, Promethazine hoặc Prochlorperazine. Cần lưu ý tác dụng phụ ngoại tháp và rối loạn vận động khi dùng dài ngày.
- Thuốc kháng Serotonin: Ondansetron được sử dụng cho các trường hợp nặng. Tuy nhiên, với thai kỳ dưới 10 tuần, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ tiềm tàng về dị tật khe hở vòm miệng.
4. Nôn nghén nặng và nhập viện
Bệnh nhân có dấu hiệu mất nước, hạ huyết áp tư thế hoặc không thể duy trì dinh dưỡng đường miệng cần được nhập viện:
- Bù dịch và Điện giải: Truyền dịch tĩnh mạch tích cực (ưu tiên Lactated Ringer) để duy trì lượng nước tiểu ≥ 100mL/giờ. Cần bù Kali, Magie và Canxi dựa trên kết quả xét nghiệm sinh hóa.
- Bổ sung Thiamine (Vitamin B1): Rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh não Wernicke. Thiamine (100-200mg) phải được dùng trước khi truyền dịch có chứa glucose.
- Điều trị hỗ trợ acid: Thuốc kháng H2 (Cimetidine, Famotidine) hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPI - Esomeprazole) giúp giảm triệu chứng trào ngược acid thường đi kèm với NVP nặng.
5. Các trường hợp kháng trị và hỗ trợ dinh dưỡng
Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với các phác đồ trên:
- Corticosteroids: Methylprednisolone có thể được xem xét sau tuần thứ 10 của thai kỳ cho các trường hợp cực kỳ kháng trị.
- Dinh dưỡng hỗ trợ: Ưu tiên nuôi ăn qua ống thông (enteral nutrition) (như ống mũi - dạ dày) hơn là nuôi ăn tĩnh mạch (parenteral nutrition) để giảm thiểu các biến chứng nhiễm trùng và thuyên tắc mạch.
- Các thuốc khác: Gabapentin, Mirtazapine hoặc Olanzapine có thể được cân nhắc trong các tình huống lâm sàng phức tạp sau khi đã hội chẩn kỹ lưỡng về lợi ích và nguy cơ.
Liều lượng thuốc chống nôn để điều trị buồn nôn và nôn khi mang thai
|
Thuốc |
Liều lượng |
Ghi chú |
|
Vitamin |
||
|
Pyridoxine (vitamin B6) |
|
|
|
Thuốc kháng histamine (thuốc đối kháng H1) |
||
|
Doxylamine-pyridoxine |
|
|
|
Diphenhydramine |
|
Nếu bệnh nhân đang dùng doxylamine, tổng liều diphenhydramine không được vượt quá 100 mg/ngày. |
|
Dimenhydrinate |
|
Nếu bệnh nhân đang dùng doxylamine, tổng liều dimenhydrinate không được vượt quá 200 mg/ngày. |
|
Các chất đối kháng dopamine |
||
|
Metoclopramide |
|
|
|
Promethazine |
|
Khi cần điều trị bằng đường tiêm, nên ưu tiên các thuốc chống nôn đường tiêm khác có nguy cơ gây tổn thương mô và các tác dụng phụ khác thấp hơn (ví dụ: prochlorperazine, diphenhydramine). |
|
Prochlorperazine |
|
|
|
Chlorpromazine |
|
|
|
Chất đối kháng serotonin |
||
|
Ondansetron |
|
|
|
Glucocorticoid |
||
|
Methylprednisolone |
hoặc
|
|
|
Hydrocortisone |
|
|
|
Thuốc hỗ trợ giảm axit cho bệnh nhân bị trào ngược/ợ nóng |
||
|
Esomeprazole |
|
|
|
Thuốc kháng axit có chứa calci hoặc nhôm |
|
Liều lượng khuyến cáo khi sử dụng thuốc không cần kê đơn có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm và/hoặc nhà sản xuất; vui lòng tham khảo nhãn sản phẩm cụ thể. |
|
Thuốc đối kháng thụ thể histamin H2 (ví dụ: cimetidine, famotidine) |
|
|
6. Tiên lượng
Đa số tình trạng buồn nôn và nôn thường thuyên giảm sau tuần 16-20 của thai kỳ. Các nghiên cứu cho thấy những phụ nữ gặp tình trạng này có tỷ lệ sảy thai thấp hơn đáng kể. Tuy nhiên, tình trạng này có nguy cơ tái phát cao (lên đến 15-89%) trong các lần mang thai tiếp theo.
Tài liệu tham khảo:
2. Nausea and vomiting of pregnancy: Treatment and outcome. Uptodate truy cập 12/05/2026
Lựa chọn biện pháp tránh thai không chỉ dựa trên hiệu quả tránh thai mà còn phải cân nhắc tình trạng sức khỏe, nguy cơ huyết khối – tim mạch, thời điểm sử dụng sau sinh, tình trạng cho con bú, các thuốc dùng đồng thời và mong muốn của người sử dụng.
Tiêm chủng là một phần thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe dự phòng cho người lớn, bao gồm cả phụ nữ có thai (PNCT). Từ năm 2023, Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật (CDC) và Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) khuyến cáo các thai phụ từ 18 tuổi trở lên nên được sàng lọc bằng xét nghiệm ba chỉ số (HBsAg, anti-HBs và anti-HBc), nếu chưa thực hiện trước đó, để xác định đối tượng dễ mắc bệnh và cần tiêm phòng.
HPV (Human Papillomavirus – HPV) là một trong số tác nhân gây ra bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất tại Hoa Kỳ. Nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung, gây tử vong cho khoảng 250.000 phụ nữ mỗi năm trên toàn cầu. Virus này còn gây ung thư hầu họng (đặc biệt vùng gốc lưỡi và amidan), ung thư âm hộ, âm đạo, dương vật và hậu môn. Một số chủng khác còn gây ra mụn cóc sinh dục.
Việc kê đơn kháng sinh, kháng nấm ở phụ nữ cho con bú luôn tiềm ẩn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. Mặc dù, các dữ liệu cho thấy đa số kháng sinh, kháng nấm thường sử dụng, có thể bài tiết vào sữa mẹ nhưng ít gây hại đến trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, vẫn có quan điểm về việc ngưng cho con bú mẹ hoặc trì hoãn điều trị không phù hợp. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của người phụ nữ và ảnh hưởng đến lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ. Do đó, việc xây dựng nguồn thông tin về tính an toàn của nhóm thuốc này đối với phụ nữ cho con bú là rất cần thiết. Đây sẽ là nguồn dữ liệu tham khảo đáng tin cậy để tư vấn và sử dụng kháng sinh, kháng nấm ở phụ nữ cho con bú. Qua đó, góp phần vào việc sử dụng thuốc hiệu quả, an toàn và hợp lý trên đối tượng người bệnh là phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ.
Báo cáo hoạt động theo dõi adr năm 2025 của Bệnh viện Từ Dũ
Phức hợp kháng thể – thuốc (antibody–drug conjugates, ADC) hiện là một trong những bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư vú giai đoạn sớm hoặc di căn với những biến đổi HER2 (yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người), được chứng minh về đáp ứng, thời gian sống còn và độ an toàn. Với hiệu quả ngày càng tăng của ADC trong ung thư vú với HER2 dương tính (HER2+), nhiều tranh luận đang diễn ra xoay quanh việc kết hợp và trình tự điều trị tối ưu, cũng như những nghiên cứu mở rộng cho các thuốc khác.



