Thông tin thuốc tháng 6/2026: Tiêm chủng cho phụ nữ có thai
Tiêm chủng là một phần thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe dự phòng cho người lớn, bao gồm cả phụ nữ có thai (PNCT). Từ năm 2023, Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật (CDC) và Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) khuyến cáo các thai phụ từ 18 tuổi trở lên nên được sàng lọc bằng xét nghiệm ba chỉ số (HBsAg, anti-HBs và anti-HBc), nếu chưa thực hiện trước đó, để xác định đối tượng dễ mắc bệnh và cần tiêm phòng.
Tiêm phòng cúm cho PNCT là vô cùng quan trọng, bởi vì PNCT mắc cúm có nguy cơ cao mắc bệnh và tử vong ở cả mẹ và thai nhi, bao gồm dị tật bẩm sinh, sảy thai, sinh non và nhẹ cân.
Vắc xin cúm, Tdap (bạch hầu, ho gà, uốn ván), COVID-19 và vắc xin RSV mang lại nhiều lợi ích cho thai nhi thông qua việc truyền thụ động các kháng thể bảo vệ qua nhau thai.
Không có bằng chứng nào cho thấy việc tiêm chủng cho PNCT các loại vắc xin có nguồn gốc từ mRNA, vắc xin virus bất hoạt, vắc xin vi khuẩn hoặc độc tố sẽ gây ra tác dụng bất lợi đối với thai nhi, và ngày càng có nhiều dữ liệu chứng minh tính an toàn của việc sử dụng các loại vắc xin này (1).
Hiện nay, Bộ Y tế khuyến cáo PNCT nên được tiêm vắc xin uốn ván (chương trình tiêm chủng mở rộng). Ngoài ra, Hội Y học Dự phòng Việt Nam khuyến cáo PNCT nên được tiêm thêm bạch hầu, ho gà, cúm, viêm gan B và bệnh do vi rút hợp bào hô hấp (RSV) (2).
Tiêm chủng cho PNCT theo Hội Y học Dự phòng Việt Nam (2)
|
Bệnh cần tiêm |
Vắc xin |
Lịch tiêm |
|
Bạch hầu |
3 trong 1 (Tdap) hoặc AT/TT (uốn ván đơn) |
Uốn ván: (Theo TT52/2025/BYT-TT) |
|
Uốn ván |
||
|
Ho gà |
||
|
Cúm |
Cúm mùa bất hoạt (IIV4/IIV3) |
|
|
Viêm gan B |
Viêm gan B (nếu có nguy cơ) |
|
|
Bệnh do vi rút hợp bào hô hấp (RSV) |
Vắc xin RSV (ABRYSVO) |
1 mũi từ tuần 24-36 của thai kỳ, lần mang thai sau không chỉ định tiêm. |
Theo Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ có bốn loại vắc-xin được khuyến cáo sử dụng thường xuyên trong thai kỳ (Tdap, COVID-19, cúm và RSV). Nên tiêm vắc xin phòng cúm và COVID-19 hàng năm, tiêm vắc xin Tdap trong mỗi lần mang thai và nếu đáp ứng đủ các tiêu chí, nên tiêm vắc xin RSV. Các loại vắc xin này đều có thể được tiêm cùng lúc (1). Các loại vắc xin khác có thể được tiêm trong giai đoạn sau sinh.
|
Vắc xin Tdap (bạch hầu, ho gà, uốn ván) |
|
Loại vắc xin: Bất kỳ sản phẩm vắc xin Tdap nào cũng có thể sử dụng
|
|
Lịch tiêm: Tiêm 1 liều trong mỗi lần mang thai (thai 27-36 tuần), bất kể bệnh nhân đã từng tiêm Tdap trước đó hay chưa
|
|
Các loại Vắc xin đang có tại bệnh viện: Boostrix
|
|
Lưu ý (3): - Người chăm sóc trẻ sơ sinh nên được tiêm Tdap ít nhất 2 tuần trước khi tiếp xúc với trẻ nếu chưa từng tiêm trước đó - Nếu không được tiêm trong thời kỳ mang thai, Tdap nên được tiêm ngay sau khi sinh - Các trường hợp đặc biệt: đang điều trị vết thương, bùng phát dịch ho gà, cần tiêm ngay để bảo vệ khỏi nhiễm trùng (không cần chờ trong khoảng thai từ 27-36 tuần) - Nếu đã tiêm trước tuần thai 27, không cần tiêm nhắc lại trong thai kỳ.
|
|
Vắc xin cúm |
|
Loại vắc xin: Chỉ sử dụng vắc xin cúm bất hoạt (IIV) hoặc vắc xin cúm tái tổ hợp (RIV) |
|
Lịch tiêm: Tiêm 1 liều vắc xin cúm bất hoạt hoặc vắc xin cúm tái tổ hợp ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ Lý tưởng nhất nên tiêm phòng cúm trước khi mua cúm bắt đầu (cuối tháng 10) hằng năm, khuyến khích tiêm phòng vào bất kỳ thời điểm nào trong mùa cúm để đảm bảo khả năng bảo vệ trong suốt thời gian virus lây lan trong cộng đồng
|
|
Các loại Vắc xin đang có tại bệnh viện: Influvac Tetra, Vaxigrip Tetra
|
|
Lưu ý (4): - Nếu thai phụ từ chối tiêm khi mang thai, khuyến khích tiêm phòng sau sinh (trẻ vẫn có khả năng miễn dịch thụ động thông qua việc bú mẹ, nhưng không đầy đủ như truyền qua nhau thai) - Người bệnh nên được điều trị kháng virus theo kinh nghiệm càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trong vòng 48 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ cúm. Điều trị: + Oseltamivir (Tamiflu) 75mg x 2 lần/ngày x 5 ngày hoặc + Zanamivir 5mg x 2 lần/ngày x 5 ngày hoặc + Peramivir 600mg truyền TM trong 15-30 phút (nếu người bệnh nặng không thể uống) Không dùng Baloxavir do thiếu dữ liệu an toàn cho PNCT. Dự phòng sau phơi nhiễm: Oseltamivir 75 mg mỗi ngày 1 lần trong 7 ngày Nếu người bệnh dương tính với SARS-CoV-2: + (Nirmatrelvir 150mg x 2 viên + Ritonavir 100 mg) x 2 lần/ngày x 5 ngày
|
|
Vắc xin COVID-19 |
|
Loại vắc xin: Bất kỳ sản phẩm vắc xin COVID-19 nào cũng có thể sử dụng
|
|
Lịch tiêm: Việc tiêm vắc xin COVID-19 có thể thực hiện trong bất kỳ tam cá nguyệt nào và cần ưu tiên tiêm càng sớm càng tốt để bảo vệ sức khỏe của mẹ và thai nhi
|
|
Các loại Vắc xin đang có tại bệnh viện: Không có
|
|
Lưu ý (5): - PNCT bị sốt sau khi tiêm vắc xin nên dùng paracetamol (thuốc không ảnh hưởng đến đáp ứng kháng thể với vắc xin COVID-19). - Phụ nữ cho con bú nên được tiêm vắc xin COVID-19, tác dụng phụ có thể gặp như đau đầu, mệt mỏi và đau cơ là do thai kỳ làm thay đổi cytokine hoặc trùng với tình trạng thiếu ngủ trong giai đoạn sau sinh.
|
|
Vắc xin RSV |
|
Loại vắc xin: Chỉ sử dụng vắc xin Abrysvo
|
|
Lịch tiêm: Chỉ tiêm 1 liều duy nhất trong khoảng từ tuần thai 32-36, các lần mang thai tiếp theo không cần tiêm nhắc.
|
|
Các loại Vắc xin đang có tại bệnh viện: Không có
|
|
Lưu ý (6): - Tiêu chí đủ điều kiện tiêm vắc xin Abrysvo: + Tuần thai 32-36 + Không có kế hoạch sinh trong 2 tuần tới + Chưa tiêm vắc xin RSV trong các lần mang thai trước đây + Không có kế hoạch cho con tiêm kháng thể đơn dòng (nirsevimab hoặc clesrovimab) - Nếu thai phụ từ chối tiêm vắc xin, khuyến cáo tiêm kháng thể đơn dòng (nirsevimab hoặc clesrovimab) cho trẻ sơ sinh. - Các lần mang thai tiếp theo không cần tiêm nhắc vắc xin Abrysvo cho mẹ nhưng cần tiêm kháng thể đơn dòng cho trẻ sơ sinh. - Nếu trẻ được sinh ra trong vòng chưa đầy 14 ngày sau khi thai phụ tiêm vắc xin Abrysvo, trẻ cần được tiêm kháng thể đơn dòng (do cần ít nhất 14 ngày để kháng thể của mẹ phát triển và truyền qua nhau thai để bảo vệ trẻ). - Vắc xin RSV không được phép sử dụng trong thai kỳ: Arexvy và mRESVIA
|
Các loại vắc xin khác có thể được khuyến cáo trong thời kỳ mang thai tùy thuộc vào tuổi của bệnh nhân, tiền sử tiêm chủng, các bệnh lý đi kèm hoặc các yếu tố nguy cơ.
Bảng tóm tắt các vắc xin cho PNCT theo khuyến cáo ACOG (1)
|
Loại vắc xin |
Khuyến khích cho PNCT |
Chỉ định cho các nhóm đối tượng cụ thể khi mang thai |
Chống chỉ định khi mang thai |
Có thể bắt đầu trong thời gian cho con bú và sau sinh |
|
Khuyến cáo sử dụng thường quy trong thai kỳ |
||||
|
Cúm bất hoạt |
ü |
|
|
ü |
|
COVID-19 |
ü |
|
|
ü |
|
Tdap |
ü |
|
|
ü |
|
RSV (Abrysvo) |
Được tiêm trong lần mang thai đầu tiên. |
|
|
|
|
Khuyến cáo sử dụng tùy thuộc vào bệnh lý đi kèm hoặc các yếu tố nguy cơ |
||||
|
Phế cầu khuẩn |
|
ü |
|
ü |
|
Vi khuẩn não mô cầu liên hợp (MenACWY hoặc MenABCWY) và vi khuẩn não mô cầu nhóm B |
|
ü |
|
ü |
|
Viêm gan A |
|
ü |
|
ü |
|
Viêm gan B |
|
ü |
|
ü |
|
Chống chỉ định cho PNCT |
||||
|
MMR |
|
|
ü |
ü |
|
Thủy đậu |
|
|
ü |
ü |
Tài liệu tham khảo
(1) American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Maternal Immunizations. Committee Statement No. 26. Obstetrics & Gynecology. 2026;147:e123-e128. Published online February 17, 2026
(2) Hội Y học dự phòng Việt Nam, Khuyến cáo lịch tiêm chủng cho mọi lứa tuổi ở Việt Nam, 2026.
(3) American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Update on Immunization and Pregnancy: Tetanus, Diphtheria, and Pertussis Vaccination. Committee Opinion No. 718. Obstetrics & Gynecology. 2017;130(3):e153-e157.
(4) American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Influenza in Pregnancy: Prevention and Treatment. Practice Advisory. Updated October 2025.
(5) American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). COVID-19 Vaccination Considerations for Obstetric–Gynecologic Care. Practice Advisory. Updated March 2026.
(6) American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Maternal Respiratory Syncytial Virus Vaccination. Practice Advisory. Updated October 2025.
Lựa chọn biện pháp tránh thai không chỉ dựa trên hiệu quả tránh thai mà còn phải cân nhắc tình trạng sức khỏe, nguy cơ huyết khối – tim mạch, thời điểm sử dụng sau sinh, tình trạng cho con bú, các thuốc dùng đồng thời và mong muốn của người sử dụng.
Điều trị nôn và buồn nôn trong thai kỳ (nausea and vomiting of pregnancy- NVP) nhằm các mục tiêu chính: giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống, điều chỉnh tình trạng giảm thể tích tuần hoàn, ceton niệu và rối loạn điện giải. Đồng thời, các biện pháp can thiệp cần ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng của nôn kéo dài như thiếu hụt vitamin hoặc giảm cân, trong khi vẫn đảm bảo tối thiểu hóa ảnh hưởng của thuốc đối với thai nhi.
HPV (Human Papillomavirus – HPV) là một trong số tác nhân gây ra bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất tại Hoa Kỳ. Nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung, gây tử vong cho khoảng 250.000 phụ nữ mỗi năm trên toàn cầu. Virus này còn gây ung thư hầu họng (đặc biệt vùng gốc lưỡi và amidan), ung thư âm hộ, âm đạo, dương vật và hậu môn. Một số chủng khác còn gây ra mụn cóc sinh dục.
Việc kê đơn kháng sinh, kháng nấm ở phụ nữ cho con bú luôn tiềm ẩn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. Mặc dù, các dữ liệu cho thấy đa số kháng sinh, kháng nấm thường sử dụng, có thể bài tiết vào sữa mẹ nhưng ít gây hại đến trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, vẫn có quan điểm về việc ngưng cho con bú mẹ hoặc trì hoãn điều trị không phù hợp. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của người phụ nữ và ảnh hưởng đến lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ. Do đó, việc xây dựng nguồn thông tin về tính an toàn của nhóm thuốc này đối với phụ nữ cho con bú là rất cần thiết. Đây sẽ là nguồn dữ liệu tham khảo đáng tin cậy để tư vấn và sử dụng kháng sinh, kháng nấm ở phụ nữ cho con bú. Qua đó, góp phần vào việc sử dụng thuốc hiệu quả, an toàn và hợp lý trên đối tượng người bệnh là phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ.
Báo cáo hoạt động theo dõi adr năm 2025 của Bệnh viện Từ Dũ
Phức hợp kháng thể – thuốc (antibody–drug conjugates, ADC) hiện là một trong những bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư vú giai đoạn sớm hoặc di căn với những biến đổi HER2 (yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người), được chứng minh về đáp ứng, thời gian sống còn và độ an toàn. Với hiệu quả ngày càng tăng của ADC trong ung thư vú với HER2 dương tính (HER2+), nhiều tranh luận đang diễn ra xoay quanh việc kết hợp và trình tự điều trị tối ưu, cũng như những nghiên cứu mở rộng cho các thuốc khác.



