Thông tin thuốc Tháng 9/2026
Cập nhật những điểm mới từ WHO MEC 6th 2025: các biện pháp tránh thai
1. Đặt vấn đề
Lựa chọn biện pháp tránh thai không chỉ dựa trên hiệu quả tránh thai mà còn phải cân nhắc tình trạng sức khỏe, nguy cơ huyết khối – tim mạch, thời điểm sử dụng sau sinh, tình trạng cho con bú, các thuốc dùng đồng thời và mong muốn của người sử dụng.
Năm 2025, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố Medical Eligibility Criteria for Contraceptive Use, Sixth Edition (MEC 6). Đây là bản cập nhật mới nhất của WHO về tính an toàn của các biện pháp tránh thai trong các tình trạng bệnh lý và đặc điểm sinh lý. WHO MEC 6 (2025) duy trì khoảng 2.000 khuyến cáo từ phiên bản thứ 5 và rà soát, cập nhật hơn 100 khuyến cáo.
Điểm đáng chú ý là WHO không thay đổi toàn bộ hệ thống MEC. Trong quá trình cập nhật, nhóm Guideline Development Group (GDG) ưu tiên 6 chủ đề có bằng chứng mới hoặc còn tranh luận: sử dụng biện pháp tránh thai chỉ chứa progestogen ở phụ nữ cho con bú; sử dụng dụng cụ tử cung (IUD) ở phụ nữ cho con bú; tương tác giữa tránh thai nội tiết và thuốc kháng retrovirus (ART); sử dụng lặp lại thuốc tránh thai khẩn cấp (EPC); tránh thai ở người sử dụng HIV pre-exposure prophylaxis (PrEP); và bệnh viêm ruột (IBD). Các nội dung khuyến cáo khác về cơ bản được tái khẳng định.
|
Phân loại |
Ý nghĩa thực hành |
|
🟢 MEC 1 |
Không có hạn chế nào đối với việc sử dụng biện pháp tránh thai. |
|
🟢 MEC 2 |
Lợi ích nhìn chung vượt trội nguy cơ (về mặt lý thuyết hoặc đã được chứng minh) → thường có thể sử dụng. |
|
🟠 MEC 3 |
Nguy cơ thường vượt lợi ích → thường không nên sử dụng, trừ khi không có lựa chọn phù hợp hơn và cần có đánh giá lâm sàng. |
|
🔴 MEC 4 |
Nguy cơ sức khỏe không thể chấp nhận được → không được sử dụng. |
2. Những điểm mới đáng chú ý từ WHO MEC 6
2.1. Phụ nữ cho con bú có thể sử dụng biện pháp tránh thai chỉ chứa progestogen (POC) sớm hơn sau sinh
Đây là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của MEC 6.
Ở phụ nữ cho con bú < 6 tuần sau sinh, WHO MEC 6 xếp:
- Viên uống tránh thai chỉ chứa progestogen (POP): MEC 2
- Que cấy LNG/etonogestrel: MEC 2
- Thuốc tiêm DMPA/NET-EN: MEC 2
Trong khoảng ≥6 tuần đến <6 tháng sau sinh, các phương pháp trên đều trở thành MEC 1. Từ ≥6 tháng sau sinh, tiếp tục là MEC 1 như các hướng dẫn cũ.
Điểm quan trọng nhất là thuốc tiêm progestogen (đặc biệt DMPA), không còn bị xếp vào nhóm hạn chế như các khuyến cáo trước đây ở phụ nữ cho con bú.
Các tổng quan bằng chứng được WHO sử dụng cho MEC 6 không ghi nhận tác động có hại rõ ràng đến việc cho con bú hoặc kết cục ở trẻ khi sử dụng POC (thuốc tránh thai chỉ chứa Progestogen), kể cả khi bắt đầu trước 6 tuần sau sinh. Tuy nhiên, chất lượng bằng chứng vẫn thấp hoặc rất thấp.
*Thông điệp thực hành: Không nên trì hoãn tất cả các biện pháp chỉ chứa progestogen chỉ vì người mẹ đang cho con bú trong 6 tuần đầu sau sinh.
2.2. Thời điểm đặt dụng cụ tử cung (IUD) ở phụ nữ cho con bú được phân tầng rõ hơn
MEC 6 cập nhật riêng vấn đề IUD ở phụ nữ cho con bú:
|
Thời điểm sau sinh |
Cu-IUD |
LNG-IUD |
|
<48 giờ |
MEC 1 |
MEC 2 |
|
≥48 giờ đến <4 tuần |
MEC 3 |
MEC 3 |
|
≥4 tuần |
MEC 1 |
MEC 1 |
Như vậy, ở phụ nữ cho con bú:
- LNG-IUD có thể được đặt <48 giờ sau sinh – MEC 2.
- Từ 48 giờ đến <4 tuần: không nên đặt IUD – MEC 3.
- Từ ≥4 tuần: cả Cu-IUD và LNG-IUD đều MEC 1.
Một điểm cần giải thích khi tư vấn là bằng chứng mới cho thấy nguy cơ thủng tử cung có thể tăng ở phụ nữ đang cho con bú sử dụng IUD, nhưng vẫn rất hiếm và các kết cục liên quan đến nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ sơ sinh nhìn chung vẫn có thể yên tâm.
2.3. Có thể sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp lặp lại trong cùng một chu kỳ
WHO MEC 6 xếp việc sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp (ECP) hơn một lần trong cùng một chu kỳ kinh là MEC 1 đối với:
- Thuốc tránh thai khẩn cấp chứa levonorgestrel (LNG);
- Ulipristal acetate (UPA);
- COC dùng cho tránh thai khẩn cấp.
Điều này có nghĩa:
Nếu người sử dụng đã dùng một liều tránh thai khẩn cấp nhưng sau đó lại có quan hệ tình dục không bảo vệ trong cùng chu kỳ, không nên bỏ qua một liều ECP khác chỉ vì đã sử dụng ECP trước đó trong cùng chu kỳ (2). Có thể dùng nhiều lần trong chu kì nhưng khuyến cáo không dùng quá 3 lần/1 chu kỳ (1).
Tuy nhiên, ECP không phải là biện pháp tránh thai thường xuyên. Người sử dụng nên được tư vấn lựa chọn một biện pháp tránh thai hiệu quả hơn để sử dụng lâu dài.
2.4. Tương tác giữa thuốc tránh thai nội tiết và ART được cập nhật
MEC 6 đã rà soát lại tương tác giữa thuốc tránh thai nội tiết và thuốc kháng retrovirus.
Một điểm đáng chú ý là với nhiều thuốc ART, đặc biệt các thuốc NRTI và nhiều nhóm PI/NNRTI/integrase inhibitor, WHO đưa ra các phân loại mới đối với implant và IUD, thường biểu hiện dưới dạng MEC 2/3 khi khởi trị và MEC 2 khi tiếp tục sử dụng trong một số trường hợp.
Ví dụ với NRTI như tenofovir, abacavir, lamivudine, emtricitabine:
- Implant: MEC 2/3 khi khởi trị, MEC 2 khi tiếp tục
- LNG-IUD và Cu-IUD: tương tự.
Thông điệp thực hành: Khi tư vấn tránh thai cho người đang điều trị HIV, cần xem cụ thể phác đồ ART, không nên đánh đồng tất cả thuốc kháng retrovirus.
2.5. Dự phòng trước phơi nhiễm HIV (PrEP HIV) được đưa vào MEC như một tình trạng cần xem xét khi lựa chọn tránh thai
Đây là chủ đề mới được bổ sung vào MEC 6.
WHO kết luận rằng người sử dụng HIV PrEP có thể sử dụng tất cả các biện pháp tránh thai nội tiết mà không bị hạn chế về mặt MEC:
- TDF/FTC: MEC 1
- Dapivirine vaginal ring: MEC 1
- Cabotegravir: MEC 1.
Ý nghĩa thực hành: Không nên yêu cầu người sử dụng PrEP phải tránh các biện pháp tránh thai nội tiết chỉ vì đang sử dụng PrEP.
Đồng thời, thuốc tránh thai không bảo vệ khỏi HIV/STI; nếu có nguy cơ STI/HIV thì cần biện pháp bảo vệ kép, đặc biệt bao cao su. WHO và FIGO đều nhấn mạnh việc tích hợp tránh thai với chăm sóc sức khỏe sinh sản và dự phòng STI/HIV.
2.6. Bệnh viêm ruột (IBD) được xem xét nhưng WHO chưa đưa ra phân loại MEC riêng
Đây là một điểm rất dễ hiểu nhầm.
WHO đã đưa IBD vào danh sách chủ đề mới để đánh giá, nhưng GDG quyết định chưa xây dựng khuyến cáo MEC riêng cho phụ nữ mắc IBD vì bằng chứng hiện có còn hạn chế, chỉ có dữ liệu cho một số phương pháp và một số kết cục. WHO tiếp tục xem xét bằng chứng trong tương lai.
Điều này khác với CDC U.S. MEC 2024, trong đó IBD đã được phân loại:
- Cu-IUD: 1
- LNG-IUD: 1
- Implant: 1
- DMPA: 2
- POP: 2
- CHC: 2/3 tùy nguy cơ VTE.
Thông điệp thực hành: Khi sử dụng WHO MEC 6, không nên tự ghi “WHO MEC 6: IBD = MEC 1/2/3…” vì WHO hiện chưa đưa ra phân loại riêng cho IBD.
2.7. WHO cập nhật tương tác chất cảm ứng CYP3A4 và thuốc tránh thai khẩn cấp
MEC 6 đưa riêng nhóm thuốc cảm ứng CYP3A4 vào bảng ECP:
Ví dụ các thuốc cảm ứng CYP3A4:
- Thuốc điều trị lao (Rifampicin, rifabutin), thuốc chống động kinh (phenytoin, fosphenytoin, phenobarbital, carbamazepine, oxcarbazepine, primidone), thuốc kháng virus (efavirenz ), thuốc trầm cảm (St John’s wort)…
Cả COC, LNG và UPA đều được xếp MEC 1, nhưng có chú thích cần xem xét hướng dẫn cụ thể của từng phương pháp.
Điểm này không có nghĩa thuốc cảm ứng CYP3A4 không ảnh hưởng đến hiệu quả của ECP. MEC chủ yếu đánh giá tính đủ điều kiện/an toàn, còn xử trí tương tác và lựa chọn phương pháp cần tham khảo hướng dẫn thực hành chuyên biệt.
3. Một số cập nhật thực hành cần lưu ý
3.1. Nexplanon được FDA mở rộng thời gian sử dụng lên 5 năm (6)
FDA đã xem xét dữ liệu mở rộng của implant etonogestrel 68 mg và chấp thuận sử dụng Nexplanon tối đa 5 năm, thay vì 3 năm trước đây tại Hoa Kỳ. Dữ liệu cho thấy hiệu quả tránh thai được duy trì trong năm 4 và 5. Điều này giúp giảm số lần thay implant và giảm gánh nặng chăm sóc y tế.
3.2. Thuốc tránh thai uống không kê đơn đã trở thành một lựa chọn tại Hoa Kỳ
FDA đã phê duyệt Opill (norgestrel 0,075 mg) là thuốc tránh thai uống hàng ngày không kê đơn (OTC) đầu tiên tại Hoa Kỳ vào năm 2023. Đây là thuốc chỉ chứa progestogen, không chứa estrogen.
3.3. Các biện pháp tránh thai không hormone ngày càng được quan tâm
FDA hiện có phê duyệt Phexxi, một gel âm đạo không chứa hormone gồm lactic acid, citric acid và potassium bitartrate, sử dụng theo nhu cầu trước quan hệ tình dục.
Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp có hiệu quả tương đương implant hoặc IUD.
Do đó, khi đưa vào bảng tư vấn, nên phân biệt cấp độ:
- LARC: implant, IUD → hiệu quả rất cao;
- Thuốc tránh thai uống/miếng dán/vòng → hiệu quả phụ thuộc tuân thủ;
- Biện pháp dùng theo nhu cầu → thuận tiện nhưng thường có hiệu quả thấp hơn.
WHO MEC 6 cũng trình bày hiệu quả tránh thai theo mức độ; implant và IUD thuộc nhóm có tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn rất thấp trong năm đầu tiên sử dụng.
3.4. Lưu ý tương tác thuốc: Tirzepatide và thuốc tránh thai
Đây là một cập nhật thực hành rất đáng chú ý. Theo nhãn FDA cập nhật, tirzepatide (thuộc nhóm GIP/GLP-1 RA, điều trị ĐTĐ type 2) có thể làm giảm nồng độ thuốc tránh thai đường uống; do đó, người sử dụng thuốc tránh thai uống được khuyến cáo chuyển sang biện pháp tránh thai không đường uống hoặc bổ sung biện pháp tránh thai khác (bao cao su) trong 4 tuần sau khi bắt đầu tirzepatide và trong 4 tuần sau mỗi lần tăng liều.
4. Bảng tra cứu nhanh WHO MEC 6


5. Các biện pháp tránh thai có tại nhà thuốc Bệnh viện Từ Dũ
|
|
Nhóm thuốc |
Hoạt chất |
Tên thuốc tại BVTD |
Ghi chú |
|
CHCs (Combined Hormonal Contraceptives) |
COC (Combined Oral Contraceptive) |
- Progestin thế hệ 3: Desogestrel + Ethinylestradiol
- Progestin thế hệ 4: Drospirenone + Ethinylestradiol
Chlormadinon acetat + Ethinylestradiol |
- Regulon, Novynette, Estraceptin 0,15mg
- Drosperin, Yasmin, Rosepire 0,03mg , Rosepire 0,02mg, Drosperin 20, Daylette, Daylla - Belara |
|
|
Miếng dán tránh thai |
|
|
Không có |
|
|
Vòng tránh thai |
|
|
Không có |
|
|
Thuốc tiêm tránh thai |
|
|
Không có |
|
|
POCs (Progestogen only contraceptives) |
POPs (progestogen -only pills) |
Drospirenone |
Slinda |
|
|
Implant (que cấy) |
Etonogestrel |
Implanon NXT |
|
|
|
Thuốc tiêm tránh thai:
|
- DMPA (Depot Medroxyprogesterone Acetate) - NET-EN (Norethindrone Enanthate) |
|
Không có |
|
|
IUD (Intrauterine device) (dụng cụ đặt tử cung) |
|
LNG-IUD (Levonorgestrel) |
Mirena |
|
|
|
Cu-IUD |
Vòng tránh thai TCu-380A |
|
Tài liệu tham khảo
- Quyết định 1359/QĐ-BYT ngày 12/5/2026 của Bộ Y tế ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản nội dung kế hoạch hóa gia đình và phá thai an toàn”.
- World Health Organization. Medical eligibility criteria for contraceptive use. 6th ed. Geneva: WHO; 2025. DOI: 10.2471/B09566.
- World Health Organization. Selected practice recommendations for contraceptive use. 4th ed. 2025
- Centers for Disease Control and Prevention. U.S. Medical Eligibility Criteria for Contraceptive Use, 2024.
- National Library of Medicine. (2026). NEXPLANON (etonogestrel) implant. DailyMed. https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=487f8a62-e142-457c-97cc-2e398fde7594&utm
Tiêm chủng là một phần thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe dự phòng cho người lớn, bao gồm cả phụ nữ có thai (PNCT). Từ năm 2023, Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật (CDC) và Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) khuyến cáo các thai phụ từ 18 tuổi trở lên nên được sàng lọc bằng xét nghiệm ba chỉ số (HBsAg, anti-HBs và anti-HBc), nếu chưa thực hiện trước đó, để xác định đối tượng dễ mắc bệnh và cần tiêm phòng.
Điều trị nôn và buồn nôn trong thai kỳ (nausea and vomiting of pregnancy- NVP) nhằm các mục tiêu chính: giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống, điều chỉnh tình trạng giảm thể tích tuần hoàn, ceton niệu và rối loạn điện giải. Đồng thời, các biện pháp can thiệp cần ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng của nôn kéo dài như thiếu hụt vitamin hoặc giảm cân, trong khi vẫn đảm bảo tối thiểu hóa ảnh hưởng của thuốc đối với thai nhi.
HPV (Human Papillomavirus – HPV) là một trong số tác nhân gây ra bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất tại Hoa Kỳ. Nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung, gây tử vong cho khoảng 250.000 phụ nữ mỗi năm trên toàn cầu. Virus này còn gây ung thư hầu họng (đặc biệt vùng gốc lưỡi và amidan), ung thư âm hộ, âm đạo, dương vật và hậu môn. Một số chủng khác còn gây ra mụn cóc sinh dục.
Việc kê đơn kháng sinh, kháng nấm ở phụ nữ cho con bú luôn tiềm ẩn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. Mặc dù, các dữ liệu cho thấy đa số kháng sinh, kháng nấm thường sử dụng, có thể bài tiết vào sữa mẹ nhưng ít gây hại đến trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, vẫn có quan điểm về việc ngưng cho con bú mẹ hoặc trì hoãn điều trị không phù hợp. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của người phụ nữ và ảnh hưởng đến lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ. Do đó, việc xây dựng nguồn thông tin về tính an toàn của nhóm thuốc này đối với phụ nữ cho con bú là rất cần thiết. Đây sẽ là nguồn dữ liệu tham khảo đáng tin cậy để tư vấn và sử dụng kháng sinh, kháng nấm ở phụ nữ cho con bú. Qua đó, góp phần vào việc sử dụng thuốc hiệu quả, an toàn và hợp lý trên đối tượng người bệnh là phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ.
Báo cáo hoạt động theo dõi adr năm 2025 của Bệnh viện Từ Dũ
Phức hợp kháng thể – thuốc (antibody–drug conjugates, ADC) hiện là một trong những bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư vú giai đoạn sớm hoặc di căn với những biến đổi HER2 (yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người), được chứng minh về đáp ứng, thời gian sống còn và độ an toàn. Với hiệu quả ngày càng tăng của ADC trong ung thư vú với HER2 dương tính (HER2+), nhiều tranh luận đang diễn ra xoay quanh việc kết hợp và trình tự điều trị tối ưu, cũng như những nghiên cứu mở rộng cho các thuốc khác.



