Vắc xin ngừa cúm và thai kỳ
Ds Thân Thị Mỹ Linh (lược dịch)
Khoa Dược
Hiện nay, dịch cúm đang lan rộng và trở nên nghiêm trọng ở một số khu vực trên thế giới. Phụ nữ mang thai là đối tượng dễ mắc bệnh và gặp phải các biến chứng của cúm. Sau đây là tổng hợp các câu trả lời cho những câu hỏi thường gặp về bệnh cúm và thai kỳ được thông tin bởi Hiệp hội sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) năm 2015.
1. Bệnh cúm là gì?
Bệnh cúm thường xuất hiện bất ngờ, các dấu hiệu và triệu chứng có thể bao gồm sốt, nhức đầu, mệt mỏi, đau cơ, ho và đau họng. Cúm có thể dẫn đến các biến chứng như viêm phổi hoặc một số biến chứng khác đe dọa tính mạng.
2. Ai có nguy cơ bị biến chứng do cúm?
Một số người có nguy cơ gia tăng các biến chứng của cúm, bao gồm:
• Người lớn từ 65 tuổi trở lên
• Trẻ em dưới 5 tuổi
• Những người có các bệnh lý kèm theo như hen, bệnh tim hoặc ung thư
• Phụ nữ mang thai
3. Vì sao mang thai làm tăng nguy cơ biến chứng của bệnh cúm?
Những thay đổi bình thường trong hệ thống miễn dịch xảy ra trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ biến chứng của bệnh cúm. Ngoài biến chứng do cúm gây ra, phụ nữ mang thai có thể gặp những diễn tiến bất lợi cho thai kỳ như chuyển dạ sớm, sinh non. Khả năng phải nhập viện nếu bị cúm trong khi mang thai cao hơn và nguy cơ tử vong vì cúm cũng tăng.
4. Ai nên chủng ngừa bệnh cúm?
Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ (CDC) khuyên mọi người từ 6 tháng tuổi trở lên, bao gồm cả phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú đều được chủng ngừa cúm mỗi năm. Nếu đang mang thai, cách tốt nhất là chủng ngừa sớm vào mùa cúm (từ tháng 10 năm trước đến tháng 5 năm sau) ngay khi có vắc xin. Vắc xin sử dụng được cho bất cứ giai đoạn nào của thai kỳ. Nếu có tình trạng sức khoẻ làm tăng nguy cơ biến chứng của bệnh cúm (hen suyễn hoặc bệnh tim…) tốt nhất nên chủng ngừa trước khi bắt đầu mùa cúm.
5. Nên chọn loại vắc xin ngừa cúm nào?
Có hai loại vắcxin phòng bệnh cúm: dạng tiêm đơn liều và dạng phun sương qua đường mũi. Vắc xin dạng tiêm đơn liều chứa vi rút cúm bất hoạt, không có khả năng gây bệnh. Dạng này sử dụng được cho phụ nữ có thai ở bất cứ giai đoạn nào của thai kỳ. Dạng thuốc phun sương qua đường mũi chứa vắc-xin cúm sống, suy giảm hoạt lực, không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, dạng xịt mũi an toàn cho phụ nữ sau khi sinh, bao gồm cả những người đang cho con bú sữa mẹ.
6. Vắc xin ngừa cúm hoạt động như thế nào?
Vắc xin cúm tác động làm cho hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra các kháng thể chống virus cúm, các kháng thể lưu thông trong máu, gặp phải virus cúm, các kháng thể sẽ đánh dấu để hệ thống miễn dịch tiêu diệt nó. Mất khoảng 2 tuần để cơ thể tạo ra các kháng thể bảo vệ sau khi chủng ngừa cúm.
7. Nên chủng ngừa cúm bao lâu một lần?
Với một số loại vắc xin, kháng thể được tạo ra vẫn hoạt động trong nhiều năm. Nhưng các loại virus gây ra cúm có thể thay đổi hàng năm, các kháng thể được tạo ra để bảo vệ cơ thể với các chủng virus gây cúm trong năm nay có thể không hiệu quả với chủng virus cúm vào năm sau. Vì vậy, vắc xin cúm thay đổi mỗi năm, việc chủng ngừa cũng phải thực hiện mỗi năm.
8. Hiệu quả của chủng ngừa cúm khi mang thai đôi với thai nhi?
Vắc xin ngừa bệnh cúm làm "hai nhiệm vụ" là bảo vệ cả mẹ và thai nhi. Trẻ sơ sinh không thể chủng ngừa cúm đến khi trẻ được 6 tháng tuổi. Nếu người mẹ được chủng ngừa cúm khi mang thai, các kháng thể tạo ra trong cơ thể người mẹ sẽ được truyền cho con thông qua nhau thai. Những kháng thể này sẽ bảo vệ em bé trong 6 tháng đầu đời cho tới khi em bé có thể được chủng ngừa.
9. Vắc xin có an toàn không?
Vắc xin được phát triển với các tiêu chuẩn an toàn cao nhất, cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt cho các vắc xin. CDC tiếp tục theo dõi tất cả các vắc xin sau khi được chấp thuận, các vắc xin này đã được sử dụng trong nhiều năm ở hàng triệu phụ nữ có thai và không gây ra vấn đề trong quá trình mang thai hoặc các dị tật bẩm sinh trên thai nhi.
10. Vắc xin có thể gây ra chứng tự kỷ liên quan tới chất bảo quản thimerosal?
Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy các vắc xin chứa chất bảo quản thimerosal, một loại chất bảo quản có chứa thủy ngân, có thể gây ra chứng tự kỷ hoặc các vấn đề sức khoẻ khác ở trẻ sơ sinh. Các vắc xin chứa thimerosal không gây ra chứng tự kỷ ở trẻ em được sinh ra từ những phụ nữ đã tiêm vắc xin. Có một loại vắc xin cúm không chứa thimerosal, nhưng các chuyên gia đã không chỉ ra rằng vắc xin không chứa thimerosal là tốt hơn cho bất kỳ nhóm đối tượng cụ thể nào, bao gồm cả trẻ em và phụ nữ có thai.
11. Các phản ứng phụ của vắc xin?
Hầu hết các phản ứng phụ của vắc xin đều nhẹ, như đau cánh tay đau hoặc sốt nhẹ và biến mất trong vòng một hoặc hai ngày. Tác dụng phụ nghiêm trọng và dị ứng rất hiếm.
12. Nên làm gì nếu bị cúm khi mang thai?
Nếu triệu chứng bị cúm đang mang thai trong vòng 2 tuần sau sinh, hãy liên hệ ngay với bác sĩ. Nên dùng thuốc kháng vi-rút càng sớm càng tốt. Các triệu chứng cúm bao gồm:
• Sốt hoặc cảm sốt
• Ớn lạnh
• Nhức mỏi cơ thể
• Đau đầu
• Mệt mỏi
• Ho hoặc đau họng
• Chảy mũi hoặc nghẹt mũi
Nên sử dụng thuốc kháng virus theo toa của bác sĩ, thuốc hiệu quả nhất nếu sử dụng trong vòng 48 giờ kể từ khi bắt đầu có triệu chứng bệnh cúm, nhưng vẫn có hiệu quả sau khi các triệu chứng bắt đầu 4-5 ngày. Thuốc kháng virus không chữa khỏi bệnh cúm, nhưng có thể rút ngắn thời gian và mức độ nghiêm trọng của cúm.
Tài liệu tham khảo
http://www.acog.org/Patients/FAQs/The-Flu-Vaccine-and-Pregnancy
Virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus-RSV) là một virus RNA sợi đơn thuộc họ Pneumoviridae cùng với metapneumovirus ở người và có hai kiểu gen A và B, bề mặt có nhiều gai glycoprotein (G và F) nằm ngoài màng đó là đích nhận diện của kháng thể1.
Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều phụ nữ trung niên tìm đến testosterone như một “liều thuốc hồi sinh”. Những chia sẻ lan truyền trên mạng xã hội cho thấy một làn sóng mới: phụ nữ dùng liều testosterone cao hơn mức sinh lý tự nhiên, thậm chí ngang với mức của nam giới, để cải thiện ham muốn, năng lượng và cảm giác sống mạnh mẽ.
FDA đang xem xét xóa bỏ phần lớn cảnh báo hộp đen trên các sản phẩm estrogen và estrogen – progestin, một động thái nằm trong chiến lược thúc đẩy sử dụng rộng rãi hơn liệu pháp thay thế hormon (HRT) cho phụ nữ sau mãn kinh.
Các thủ thuật phụ khoa như đặt dụng cụ tử cung, sinh thiết nội mạc tử cung, soi cổ tử cung, sinh thiết cổ tử cung, chụp tử cung – vòi trứng, hút lòng tử cung, khoét chóp tử cung bằng vòng điện,… thường được thực hiện trong điều trị ngoại trú. Việc kiểm soát đau hiệu quả là hết sức cần thiết trong quá trình thực hiện các thủ thuật này. Những thuốc được sử dụng để giảm đau bao gồm thuốc gây tê tại chỗ, thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAID - Nonsteroidal anti-inflamatory drug), thuốc an thần hoặc thuốc giãn cơ cũng có thể được xem xét trong một số trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp giảm đau thay đổi tùy theo loại thủ thuật phụ khoa, đặc điểm của người bệnh cũng như điều kiện sẵn có của cơ sở y tế.
Kháng sinh chiếm gần 80% tổng số đơn thuốc được kê trong thời kỳ mang thai, và khoảng 20%–25% phụ nữ sẽ sử dụng kháng sinh trong thai kỳ. Các bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu (UTIs), nhiễm trùng đường sinh dục, nhiễm trùng da - mô mềm và nhiễm trùng đường hô hấp. Việc sử dụng kháng sinh trong thai kỳ luôn cần được cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích.
Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý viêm mạn tính phụ thuộc estrogen, ảnh hưởng khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Bệnh đặc trưng bởi sự hiện diện của mô nội mạc tử cung ngoài buồng tử cung, gây đau bụng kinh, đau khi giao hợp, đau vùng chậu kéo dài và vô sinh, làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống.
Điều trị cần được cá thể hóa, tùy theo mức độ triệu chứng, vị trí tổn thương và nhu cầu sinh sản. Hướng dẫn hiện nay khuyến nghị kết hợp giữa điều trị nội khoa, ngoại khoa và hỗ trợ không dùng thuốc.



