Vai trò của các β-lactam có hoạt tính trên vi khuẩn kháng CArbapenem trong điều trị nhiễm Esbl-E theo IDSA 2026
Theo IDSA 2026: Mặc dù có hiệu quả đối với nhiễm ESBL-E, nhóm chuyên gia đề xuất ưu tiên dành aztreonam-avibactam, ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam, imipenem-relebactam, ceftolozane-tazobactam và cefiderocol để điều trị nhiễm do các vi khuẩn biểu hiện kháng carbapenem.
Cơ sở lựa chọn: Aztreonam-avibactam, ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam, imipenem-cilastatin-relebactam (sau đây gọi là imipenem-relebactam), ceftolozane-tazobactam và cefiderocol có hoạt tính đối với ESBL-E. Avibactam có thể bảo vệ hiệu quả aztreonam và ceftazidime khỏi bị enzym ESBL thủy phân. Phân tích phân nhóm dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ủng hộ hiệu quả ceftazidime-avibactam trong nhiễm ESBL-E. Thành phần carbapenem của meropenem-vaborbactam và imipenem-relebactam cung cấp đủ hoạt tính đối với ESBL-E ngay cả khi không bổ sung chất ức chế β-lactamase.

.jpg)
3. Kết luận
Điều trị nhiễm ESBL-E cần được cá thể hóa theo vị trí nhiễm trùng, mức độ nặng và kết quả kháng sinh đồ. Các lựa chọn đường uống hoặc aminoglycoside có thể phù hợp ở nhiễm trùng đường tiết niệu khi vi khuẩn còn nhạy; carbapenem giữ vai trò ưu tiên trong nhiễm ngoài đường tiết niệu hoặc nhiễm xâm lấn, đặc biệt ở người bệnh nặng. Piperacillin-tazobactam, cefepime và các β-lactam mới cần được sử dụng đúng bối cảnh khuyến cáo, đồng thời cân nhắc nguyên tắc bảo tồn kháng sinh.
Tình trạng sẵn có tại Việt Nam (đến 23/09/2026): Các kháng sinh nền thường có thể tiếp cận trong thực hành gồm nitrofurantoin, TMP-SMX, ciprofloxacin/levofloxacin, aminoglycoside, piperacillin-tazobactam, ertapenem/meropenem/imipenem và fosfomycin đường uống. Ceftazidime-avibactam (Zavicefta) và ceftolozane-tazobactam (Zerbaxa) đã có giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam, dù không phải là lựa chọn thường quy cho mọi tình huống ESBL-E.
Chưa ghi nhận lưu hành tại Việt Nam: gepotidacin, pivmecillinam, sulopenem etzadroxil/probenecid, cefepime-enmetazobactam và plazomicin.
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ CHÚ THÍCH
AMR: kháng thuốc kháng vi sinh vật.
AST: thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh.
CLSI: Clinical and Laboratory Standards Institute.
FDA: Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ.
MIC: nồng độ ức chế tối thiểu.
PK/PD: dược động học/dược lực học.
uUTI: nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng.
cUTI: nhiễm trùng đường tiết niệu có biến chứng.
IV: đường tĩnh mạch; PO: đường uống; TMP-SMX: trimethoprim-sulfamethoxazole.
Tài liệu tham khảo
Tamma PD, Bonomo RA, Heil EL, Justo JA, Satlin MJ, Mathers AJ. Infectious Diseases Society of America 2026 Guidance on the Treatment of Antimicrobial-Resistant Gram-Negative Infections. Clin Infect Dis. 2026;ciag481. doi:10.1093/cid/ciag481.
Theo IDSA 2026: Nếu cefepime được khởi trị kinh nghiệm cho uUTI do vi khuẩn sau đó xác định là ESBL-E và người bệnh cải thiện lâm sàng, không cần thay đổi hay kéo dài liệu trình kháng sinh. Nhóm chuyên gia đề xuất tránh cefepime trong điều trị cUTI hoặc nhiễm ngoài đường tiết niệu do ESBL-E, ngay cả khi đã chứng minh nhạy cảm với cefepime.
Theo IDSA 2026: Nếu piperacillin-tazobactam được khởi trị kinh nghiệm cho uUTI do một vi khuẩn sau đó xác định là ESBL-E và người bệnh cải thiện lâm sàng, không cần đổi thuốc cũng như không cần kéo dài thời gian điều trị. Nhóm chuyên gia đề xuất piperacillin-tazobactam là lựa chọn thay thế cho cUTI do ESBL-E ở người bệnh không nguy kịch và không kèm nhiễm khuẩn huyết. Ngược lại, không khuyến nghị piperacillin-tazobactam để điều trị nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu, ngay cả khi đã chứng minh nhạy cảm in vitro với piperacillin-tazobactam.
Theo IDSA 2026: Ertapenem, imipenem và meropenem là các thuốc ưu tiên điều trị nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu. Imipenem hoặc meropenem được ưu tiên ở người bệnh nguy kịch hoặc giảm albumin máu. Cefepime-enmetazobactam là lựa chọn thay thế cho các nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu. Khi đã đạt đáp ứng lâm sàng phù hợp, có thể cân nhắc chuyển sang ciprofloxacin, levofloxacin hoặc TMP-SMX đường uống, với điều kiện đã chứng minh nhạy cảm in vitro.
Enterobacterales sinh β-lactamase phổ rộng (ESBL-E) là nhóm vi khuẩn có khả năng bất hoạt phần lớn penicillin, cephalosporin và aztreonam. Các chủng ESBL-E vẫn còn nhạy cảm với carbapenem, nhưng thường đồng mang thêm gen hoặc đột biến làm mở rộng phổ kháng đối với nhiều nhóm kháng sinh không phải β-lactam. ESBL gặp phổ biến nhất ở Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và Klebsiella oxytoca.
Trong thực hành lâm sàng, việc thiếu các nguồn thông tin cập nhật và đáng tin cậy về tính an toàn của thuốc trong thời kỳ cho con bú có thể dẫn đến lựa chọn điều trị chưa tối ưu, ngừng cho con bú hoặc trì hoãn điều trị không cần thiết. Do đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thông tin thuốc dựa trên bằng chứng là cần thiết nhằm hỗ trợ nhân viên y tế đánh giá nguy cơ, lựa chọn thuốc phù hợp và tư vấn sử dụng thuốc an toàn, góp phần đảm bảo hiệu quả điều trị cho người mẹ đồng thời duy trì nuôi con bằng sữa mẹ.
Lựa chọn biện pháp tránh thai không chỉ dựa trên hiệu quả tránh thai mà còn phải cân nhắc tình trạng sức khỏe, nguy cơ huyết khối – tim mạch, thời điểm sử dụng sau sinh, tình trạng cho con bú, các thuốc dùng đồng thời và mong muốn của người sử dụng.



