Vai trò của Piperacillin-Tazobactam trong điều trị nhiễm Esbl-E theo IDSA 2026
Theo IDSA 2026: Nếu piperacillin-tazobactam được khởi trị kinh nghiệm cho uUTI do một vi khuẩn sau đó xác định là ESBL-E và người bệnh cải thiện lâm sàng, không cần đổi thuốc cũng như không cần kéo dài thời gian điều trị. Nhóm chuyên gia đề xuất piperacillin-tazobactam là lựa chọn thay thế cho cUTI do ESBL-E ở người bệnh không nguy kịch và không kèm nhiễm khuẩn huyết. Ngược lại, không khuyến nghị piperacillin-tazobactam để điều trị nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu, ngay cả khi đã chứng minh nhạy cảm in vitro với piperacillin-tazobactam.
Cơ sở lựa chọn: Piperacillin-tazobactam thường thể hiện hoạt tính in vitro đối với ESBL-E. Tuy nhiên, có một số lo ngại về khả năng tazobactam hoạt động như một chất ức chế β-lactamase hiệu quả đối với ESBL-E. Thứ nhất, xét nghiệm MIC piperacillin-tazobactam có thể không chính xác và/hoặc kém tái lập khi có enzym ESBL hoặc khi đồng thời có β-lactamase khác như OXA-1, khiến khó chắc chắn rằng một chủng được báo cáo nhạy cảm thực sự nhạy cảm ổn định. Thứ hai, dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy khi tải lượng vi khuẩn tăng - có thể gặp ở một số nhiễm trùng lâm sàng như áp-xe - hiện tượng tái phát triển của ESBL-E có khả năng xảy ra với piperacillin-tazobactam nhiều hơn meropenem, dù ý nghĩa lâm sàng của phát hiện này chưa rõ. Thứ ba, hiệu quả của tazobactam có thể giảm ở vi khuẩn biểu hiện ESBL ở mức cao hoặc mang đồng thời nhiều ESBL hay β-lactamase khác (ví dụ enzym AmpC). Một phần nguyên nhân có thể do nồng độ tazobactam thấp tương đối so với lượng piperacillin. Cụ thể, trong liều 4,5 g piperacillin-tazobactam, tỷ lệ piperacillin:tazobactam là 8:1 (4 g piperacillin và 0,5 g tazobactam). Ngược lại, trong liều 3 g ceftolozane-tazobactam, tỷ lệ ceftolozane:tazobactam là 2:1. Cuối cùng, điểm gãy piperacillin-tazobactam đối với Enterobacterales chủ yếu dựa trên cân nhắc PK/PD của chiến lược liều piperacillin, chứ không dựa trên việc nồng độ tazobactam cố định 4 µg/mL trong giếng thử nghiệm có phản ánh đúng khả năng của các liều tazobactam thường dùng trong lâm sàng trong việc khôi phục hoạt tính của piperacillin ở nhiễm vi khuẩn sinh ESBL hay không.

Tài liệu tham khảo
Tamma PD, Bonomo RA, Heil EL, Justo JA, Satlin MJ, Mathers AJ. Infectious Diseases Society of America 2026 Guidance on the Treatment of Antimicrobial-Resistant Gram-Negative Infections. Clin Infect Dis. 2026;ciag481. doi:10.1093/cid/ciag481
Theo IDSA 2026: Nếu cefepime được khởi trị kinh nghiệm cho uUTI do vi khuẩn sau đó xác định là ESBL-E và người bệnh cải thiện lâm sàng, không cần thay đổi hay kéo dài liệu trình kháng sinh. Nhóm chuyên gia đề xuất tránh cefepime trong điều trị cUTI hoặc nhiễm ngoài đường tiết niệu do ESBL-E, ngay cả khi đã chứng minh nhạy cảm với cefepime.
Theo IDSA 2026: Ertapenem, imipenem và meropenem là các thuốc ưu tiên điều trị nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu. Imipenem hoặc meropenem được ưu tiên ở người bệnh nguy kịch hoặc giảm albumin máu. Cefepime-enmetazobactam là lựa chọn thay thế cho các nhiễm ESBL-E ngoài đường tiết niệu. Khi đã đạt đáp ứng lâm sàng phù hợp, có thể cân nhắc chuyển sang ciprofloxacin, levofloxacin hoặc TMP-SMX đường uống, với điều kiện đã chứng minh nhạy cảm in vitro.
Enterobacterales sinh β-lactamase phổ rộng (ESBL-E) là nhóm vi khuẩn có khả năng bất hoạt phần lớn penicillin, cephalosporin và aztreonam. Các chủng ESBL-E vẫn còn nhạy cảm với carbapenem, nhưng thường đồng mang thêm gen hoặc đột biến làm mở rộng phổ kháng đối với nhiều nhóm kháng sinh không phải β-lactam. ESBL gặp phổ biến nhất ở Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và Klebsiella oxytoca.
Trong thực hành lâm sàng, việc thiếu các nguồn thông tin cập nhật và đáng tin cậy về tính an toàn của thuốc trong thời kỳ cho con bú có thể dẫn đến lựa chọn điều trị chưa tối ưu, ngừng cho con bú hoặc trì hoãn điều trị không cần thiết. Do đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thông tin thuốc dựa trên bằng chứng là cần thiết nhằm hỗ trợ nhân viên y tế đánh giá nguy cơ, lựa chọn thuốc phù hợp và tư vấn sử dụng thuốc an toàn, góp phần đảm bảo hiệu quả điều trị cho người mẹ đồng thời duy trì nuôi con bằng sữa mẹ.
Lựa chọn biện pháp tránh thai không chỉ dựa trên hiệu quả tránh thai mà còn phải cân nhắc tình trạng sức khỏe, nguy cơ huyết khối – tim mạch, thời điểm sử dụng sau sinh, tình trạng cho con bú, các thuốc dùng đồng thời và mong muốn của người sử dụng.
Tiêm chủng là một phần thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe dự phòng cho người lớn, bao gồm cả phụ nữ có thai (PNCT). Từ năm 2023, Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật (CDC) và Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) khuyến cáo các thai phụ từ 18 tuổi trở lên nên được sàng lọc bằng xét nghiệm ba chỉ số (HBsAg, anti-HBs và anti-HBc), nếu chưa thực hiện trước đó, để xác định đối tượng dễ mắc bệnh và cần tiêm phòng.



